Giá SEK - KRONE THỤY ĐIỂN

Ngân Hàng Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
TPBank 2,256 2,382 2,480
Vietcombank - 2,382 2,482
Vietinbank - 2,405 2,455
Sacombank - 2,318 2,567
MaritimeBank 2,334 - 2,533
BIDV - 2,396 2,465

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190