Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng Vietinbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,185 23,195 23,375
 AUD 15,181 15,311 15,781
 CAD 16,694 16,810 17,281
 JPY 213 214 223
 EUR 25,316 25,341 26,271
 CHF 23,737 23,888 24,221
 CNY - 3,225 3,285
 GBP 28,220 28,440 28,860
 SGD 16,165 16,265 16,765
 THB 678 723 746
 DKK - 3,391 3,521
 HKD 2,959 2,964 3,079
 KRW 17 17.8 20.6
 NOK - 2,320 2,400
 NZD 14,221 14,304 14,591
 SEK - 2,405 2,455

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190