Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng Vietinbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,075 23,085 23,265
 AUD 16,302104 16,432104 16,902104
 CAD 17,07768 17,19368 17,66468
 JPY 2160 2160 2240
 EUR 26,975152 27,000152 27,960152
 CHF 25,01081 25,11581 25,61581
 CNY - 3,2881 3,3481
 GBP 29,86993 30,08993 30,50993
 SGD 16,49526 16,54526 17,04526
 THB 6924 7374 7604
 DKK - 3,61821 3,74821
 HKD 2,9451 2,9501 3,0651
 KRW 17.60.02 18.40.02 21.20.02
 NOK - 2,50010 2,58010
 NZD 15,112-15 15,195-15 15,482-15
 SEK - 2,62717 2,67717

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3