Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân hàng Vietinbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,918 22,965 23,165
 AUD 17,292-286 17,392-286 17,942-286
 CAD 17,686-193 17,786-193 18,336-193
 JPY 215-1 216-1 224-1
 EUR 27,516-65 27,541-65 28,621-65
 CHF 25,601-78 25,706-78 26,206-78
 CNY - 3,525 3,635
 GBP 31,080-214 31,130-214 32,090-214
 SGD 16,864-84 16,964-84 17,514-84
 THB 716-1 760-1 784-1
 DKK - 3,704-7 3,834-7
 HKD 2,900 2,915 3,050
 KRW 18.83-0.24 19.63-0.24 22.43-0.24
 NOK - 2,618-31 2,698-31
 NZD 16,208-265 16,291-265 16,578-265
 SEK - 2,732-13 2,782-13

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12