Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng Vietcombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,180 23,210 23,390
 AUD 15,035 15,187 15,663
 CAD 16,521 16,688 17,211
 JPY 209 211 219
 EUR 25,019 25,271 26,295
 CHF 23,460 23,697 24,440
 GBP 27,858 28,139 29,021
 CNY 3,185 3,218 3,319
 SGD 16,014 16,176 16,683
 THB 646 718 745
 MYR - 5,300 5,412
 DKK - 3,381 3,508
 HKD 2,930 2,960 3,052
 INR - 307 319
 KRW 16.29 18.1 19.83
 KWD - 75,393 78,350
 NOK - 2,319 2,415
 RUB - - 328
 SEK - 2,382 2,482

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190