Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,190 -10 23,230 0

Tỷ Giá Ngân hàng Vietcombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,060 23,090 23,270
 AUD 16,11023 16,27223 16,78224
 CAD 17,1947 17,3677 17,9127
 JPY 214-2 216-2 225-2
 EUR 26,75495 27,02496 28,118100
 CHF 24,98088 25,23289 26,02392
 GBP 29,479-47 29,776-48 30,710-49
 CNY 3,398-1 3,432-1 3,540-1
 SGD 16,647-7 16,815-7 17,342-8
 THB 6550 7280 7550
 MYR - 5,521-15 5,638-15
 DKK - 3,62213 3,75914
 HKD 2,916 2,945 3,038
 INR - 313-1 325-1
 KRW 17.760.11 19.740.13 21.630.14
 KWD - 75,667-50 78,636-52
 NOK - 2,4551 2,5572
 RUB - - 3031
 SEK - 2,5945 2,7025

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,11023 16,78224

  CAD

17,1947 17,9127

  JPY

214-2 225-2

  EUR

26,75495 28,118100

  CHF

24,98088 26,02392

  GBP

29,479-47 30,710-49

  CNY

3,398-1 3,540-1