Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng Vietcombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,060 23,090 23,270
 AUD 16,071-34 16,234-34 16,742-35
 CAD 16,87020 17,04120 17,57521
 JPY 2110 2130 2210
 EUR 26,5532 26,8212 27,9072
 CHF 24,615-65 24,864-65 25,643-67
 GBP 29,528-9 29,827-9 30,762-9
 CNY 3,254-3 3,287-3 3,390-3
 SGD 16,422-4 16,587-4 17,107-4
 THB 6571 7301 7571
 MYR - 5,43524 5,54925
 DKK - 3,5931 3,7281
 HKD 2,9160 2,9450 3,0380
 INR - 308-1 320-1
 KRW 16.820.04 18.690.05 20.480.05
 KWD - 75,543-74 78,507-77
 NOK - 2,486-2 2,590-2
 RUB - - 3173
 SEK - 2,59613 2,70414

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3