Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng VIB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,070 23,090 23,270
 AUD 16,164-43 16,311-43 16,774-44
 CAD 17,04110 17,17810 17,44011
 JPY 215 217 221
 EUR 26,983-12 27,091-12 27,503-12
 CHF - 24,992-84 25,795-79
 GBP 29,806-27 30,077-27 30,534-28
 SGD 16,499 16,649 16,909
 DKK - 3,5971 3,7961
 HKD - 2,927 3,116
 NOK - 2,425 2,642

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3