Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân hàng VIB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,960 22,980 23,160
 AUD 17,255-263 17,412-265 17,871-271
 CAD 17,723-163 17,866-164 18,139-167
 JPY 215 217 221
 EUR 27,623-159 27,734-160 28,157-163
 CHF - 25,686-69 26,504-97
 GBP 31,025-159 31,307-160 31,785-163
 SGD 16,499 16,649 16,909
 DKK - 3,686-22 3,891-23
 HKD - 2,912 3,101
 NOK - 2,425 2,642

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12