Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,190 -10 23,230 0

Tỷ Giá Ngân hàng TPBank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,0422 23,091-1 23,268-4
 AUD 16,072-6 16,27323 16,78224
 CAD 17,297-11 17,3697 17,9117
 JPY 2150 2180 224-3
 EUR 26,90790 27,02596 28,117100
 CHF 25,19479 25,23490 26,02291
 GBP 29,582-70 29,777-49 30,708-50
 CNY 2,9151 3,4551 3,6051
 SGD 16,739-24 16,815-8 17,341-8
 THB 7090 7281 7551
 MYR 5,509-8 5,541-8 5,767-8
 DKK 3,59710 3,6225 3,7598
 HKD 2,734-1 2,950 3,0661
 INR 302 313-1 326
 KRW 19.41-0.01 19.740.13 21.630.13
 KWD 76,61329 76,66329 77,49329
 NOK 2,34915 2,4555 2,5575
 RUB 2421 304 3381
 NZD 15,32543 15,42543 15,76543
 SEK 2,4791 2,5941 2,7033

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,11023 16,78224

  CAD

17,1947 17,9127

  JPY

214-2 225-2

  EUR

26,75495 28,118100

  CHF

24,98088 26,02392

  GBP

29,479-47 30,710-49

  CNY

3,398-1 3,540-1