Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng TPBank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,162 23,195 23,375
 AUD 14,983 15,188 15,661
 CAD 16,614 16,688 17,210
 JPY 210 214 223
 EUR 25,120 25,272 26,294
 CHF 23,595 23,698 24,439
 GBP 28,070 28,140 29,020
 CNY 2,675 3,223 3,365
 SGD 16,094 16,178 16,682
 THB 698 716 743
 MYR 5,278 5,308 5,538
 DKK 3,339 3,383 3,507
 HKD 2,747 2,966 3,081
 INR 295 307 319
 KRW 17.78 18.1 19.84
 KWD 76,126 76,176 77,030
 NOK 2,192 2,320 2,414
 RUB 266 327 364
 NZD 14,204 14,292 14,670
 SEK 2,256 2,382 2,480

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190