Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng Techcombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,190 23,210 23,390
 AUD 14,967 15,168 15,670
 CAD 16,519 16,727 17,229
 JPY 213 214 220
 EUR 25,168 25,456 26,158
 CHF 23,566 23,838 24,340
 GBP 28,004 28,301 28,953
 CNY - 3,195 3,326
 SGD 16,097 16,215 16,667
 THB 702 711 792
 MYR - 5,280 5,434
 HKD - 2,875 3,075
 KRW - - 22

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190