Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng Techcombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,066-1 23,086-1 23,266-1
 AUD 16,09577 16,31478 16,91678
 CAD 16,90559 17,07861 17,67961
 JPY 215-1 215-1 224-1
 EUR 26,82972 27,03873 28,04176
 CHF 24,82153 25,07954 25,68254
 GBP 29,654-44 29,877-45 30,782-43
 CNY - 3,259 3,390
 SGD 16,52912 16,61013 17,21313
 THB 7152 7253 8163
 MYR - 5,4226 5,5755
 HKD - 2,860 3,060-1
 KRW - - 23

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3