Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân hàng Techcombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,928-1 22,948-1 23,153-1
 AUD 17,058-262 17,312-266 17,915-266
 CAD 17,488-162 17,703-168 18,305-167
 JPY 217-1 218-1 227-1
 EUR 27,344-122 27,590-124 28,592-124
 CHF 25,366-77 25,669-80 26,272-80
 GBP 30,819-173 31,095-176 31,999-177
 CNY - 3,497-9 3,627-9
 SGD 16,939-92 17,052-94 17,653-96
 THB 735-2 748-1 798-2
 MYR - 5,629-2 5,782-3
 HKD - 2,845 3,045
 KRW - - 24

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12