Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng SHB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,090 23,100 23,250
 AUD 16,29328 16,36328 16,72328
 CAD 17,05550 17,17550 17,47550
 JPY 2160 2170 2210
 EUR 27,11035 27,11035 27,47035
 CHF 24,957-23 25,057-23 25,457-23
 GBP 30,01412 30,06412 30,56412
 CNY - 3,290-2 3,355-2
 SGD 16,65013 16,70013 17,00013
 THB 7083 7303 7753
 HKD 2,930-1 2,965-1 3,025-1

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3