Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân hàng SHB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,980 22,990 23,160
 AUD 17,369-280 17,439-280 17,799-280
 CAD 17,716-187 17,836-187 18,136-187
 JPY 217-1 218-1 223-1
 EUR 27,695-178 27,695-178 28,095-178
 CHF 25,616-95 25,716-95 26,116-95
 GBP 31,115-191 31,215-191 31,815-191
 CNY - 3,521-20 3,586-20
 SGD 17,118-100 17,168-100 17,468-100
 THB 730-3 752-3 797-3
 HKD 2,916 2,951 3,011

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12