Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng SHB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,240 23,250 23,400
 AUD 15,131 15,231 15,631
 CAD 16,683 16,803 17,103
 JPY 214 215 218
 EUR 25,493 25,493 25,893
 CHF 23,785 23,885 24,285
 GBP 28,245 28,345 28,875
 CNY - 3,222 3,287
 SGD 16,228 16,278 16,578
 THB 694 716 761
 HKD 2,948 2,983 3,043

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190