Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,480 60 23,520 50

Tỷ Giá Ngân hàng SCB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,980 22,980 23,160
 AUD 17,75080 17,80080 18,16090
 CAD 18,090120 18,160120 18,500120
 JPY 2211 2221 2251
 EUR 27,710-40 27,790-40 28,230-40
 CHF 25,110 25,260 25,900
 GBP 31,26090 31,39090 31,83080
 SGD 17,27030 17,29030 17,64030
 KRW - 20.80.1 23.20.1
 NZD - 16,460160 16,850150

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 53.24 +0.49%
Natural Gas 2.54 -0.28%
Gasoline 1.54 +0.38%
Heating Oil 1.60 -
Gold 1865.90 +1.41%
Silver 25.73 +1.77%
Copper 3.65 +0.32%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9550 23,1650

  AUD

17,42592 18,15396

  CAD

17,814134 18,558140

  JPY

2160 2270

  EUR

27,091-69 28,507-73

  CHF

25,278-71 26,333-74

  GBP

30,71731 32,00033

  CNY

3,4965 3,6435