Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,170 0 23,200 0

Tỷ Giá Ngân hàng SCB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,110 23,110 23,260
 AUD 16,410 16,460 16,840
 CAD 17,170 17,240 17,550
 JPY 217 218 221
 EUR 27,090 27,170 27,550
 CHF 25,010 25,160 25,880
 GBP 29,960 30,080 30,470
 SGD 16,740 16,760 17,070
 KRW - 19.3 21.3
 NZD - 15,210 15,520

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.22 -1.77%
Natural Gas 2.24 +3.26%
Gasoline 1.21 -1.70%
Heating Oil 1.22 -2.46%
Gold 2010.10 -2.06%
Silver 27.53 -3.10%
Copper 2.79 -4.12%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,3490 17,0320

  CAD

16,9750 17,6840

  JPY

2120 2220

  EUR

26,8330 28,2010

  CHF

24,8340 25,8720

  GBP

29,6890 30,9290

  CNY

3,2670 3,4040