Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân hàng Sacombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,962 22,970-32 23,144
 AUD 17,419-196 17,519-196 17,926-193
 CAD 17,790-128 17,890-128 18,093-129
 JPY 219-1 220-1 224-1
 EUR 27,696-60 27,796-60 28,105-62
 CHF 25,718-44 25,818-44 26,094-35
 GBP 31,323-143 31,423-143 31,628-148
 CNY - 3,486-7 3,658-10
 SGD 17,119-71 17,219-71 17,427-69
 THB - 743-1 828-2
 TWD - 804 901
 MYR - 5,379 5,852
 DKK - 3,655 3,931
 HKD - 2,882 3,093
 KRW - 20.36 22.59
 NOK - 2,640 2,794
 NZD - 16,266-203 16,677-198
 SEK - 2,654 2,910

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12