Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng Sacombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,195 23,220 23,375
 AUD 15,226 15,326 16,028
 CAD 16,741 16,841 17,046
 JPY 213 215 219
 EUR 25,466 25,566 25,869
 CHF 23,840 23,940 24,215
 GBP 28,376 28,476 28,678
 CNY - 3,180 3,350
 SGD 16,216 16,316 16,522
 THB - 706 791
 TWD - 755 850
 MYR - 5,170 5,620
 DKK - 3,316 3,586
 HKD - 2,911 3,122
 KRW - 18.26 19.85
 NOK - 2,285 2,433
 NZD - 14,206 14,615
 SEK - 2,318 2,567

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190