Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng Sacombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,073-3 23,090 23,253-3
 AUD 16,33623 16,43623 16,83921
 CAD 17,12454 17,22454 17,42954
 JPY 216 2170 2210
 EUR 27,11976 27,21976 27,880285
 CHF 25,10425 25,20425 25,46222
 GBP 30,078-13 30,178-13 30,382-18
 CNY - 3,248-3 3,418-4
 SGD 16,64610 16,74610 16,94911
 THB - 7203 8053
 TWD - 770 866
 MYR - 5,273-1 5,734-1
 DKK - 3,573-1 3,847-1
 HKD - 2,898 3,108
 KRW - 18.88 21.07-0.01
 NOK - 2,508-1 2,660-1
 NZD - 15,101-55 15,510-56
 SEK - 2,564-1 2,818

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3