Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,480 60 23,520 50

Tỷ Giá Ngân hàng Maritime Bank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,9905 - 23,160-10
 AUD 17,64886 - 18,25890
 CAD 18,124114 - 18,54393
 JPY 2210 - 2250
 EUR 27,79117 - 28,590105
 CHF 25,80312 - 26,239-52
 GBP 31,375-46 - 31,813-72
 CNY 3,4854 - 3,659-5
 SGD 17,08923 - 17,590-28
 THB 7421 - 795-1
 TWD 706 - 798
 MYR 5,057 - 5,533
 DKK 3,5551 - 3,972-7
 HKD 2,915 - 3,039-7
 KRW 18.94 - 22.71-0.05
 NOK 2,55819 - 2,89915
 NZD 16,381142 - 16,84228
 RUB - 275 353
 SEK 2,6579 - 2,9415

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 53.24 +0.49%
Natural Gas 2.54 -0.28%
Gasoline 1.54 +0.38%
Heating Oil 1.60 -
Gold 1865.90 +1.41%
Silver 25.73 +1.77%
Copper 3.65 +0.32%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9550 23,1650

  AUD

17,42592 18,15396

  CAD

17,814134 18,558140

  JPY

2160 2270

  EUR

27,091-69 28,507-73

  CHF

25,278-71 26,333-74

  GBP

30,71731 32,00033

  CNY

3,4965 3,6435