Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân hàng HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,985 22,985 23,165
 AUD 17,156-283 17,289-286 17,902-296
 CAD 17,536-188 17,709-189 18,262-196
 JPY 215-1 218-1 224-1
 EUR 27,325-178 27,454-178 28,313-183
 CHF 25,522-105 25,522-105 26,320-108
 GBP 30,726-188 31,029-189 31,999-196
 SGD 16,889-97 17,056-97 17,589-100
 THB 742-2 742-2 795-3
 HKD 2,903 2,931 3,023
 NZD 16,209-228 16,209-228 16,716-235

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12