Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,090 23,090 23,270
 AUD 16,077-41 16,202-42 16,775-44
 CAD 16,87216 17,03917 17,57117
 JPY 213 215 221
 EUR 26,7051 26,8311 27,6691
 CHF 24,854-72 24,854-72 25,630-75
 GBP 29,543-8 29,834-9 30,766-9
 SGD 16,424-5 16,586-5 17,104-5
 THB 7181 7181 7702
 HKD 2,917 2,945 3,037
 NZD 15,099-23 15,099-23 15,570-24

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3