Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,275 23,275 23,385
 AUD 15,078 15,220 15,710
 CAD 16,554 16,743 17,213
 JPY 211 213 219
 EUR 25,210 25,368 26,081
 CHF 23,774 23,774 24,442
 GBP 27,906 28,224 29,018
 SGD 16,043 16,227 16,683
 THB 708 708 757
 HKD 2,935 2,968 3,052
 NZD 14,242 14,242 14,643

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190