Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,480 60 23,520 50

Tỷ Giá Ngân hàng Eximbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,080 23,100 23,270
 AUD 16,679 16,729 16,983
 CAD 17,407 17,459 17,724
 JPY 216 217 220
 EUR 27,164 27,245 27,658
 CHF 25,211 25,287 25,670
 CNY - 3,346 3,441
 GBP 29,412 29,500 29,947
 SGD 16,665 16,815 17,070
 THB 717 735 751
 HKD 2,500 2,969 3,014
 NZD 15,249 15,325 15,573

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 53.24 +0.49%
Natural Gas 2.54 -0.28%
Gasoline 1.54 +0.38%
Heating Oil 1.60 -
Gold 1865.90 +1.41%
Silver 25.73 +1.77%
Copper 3.65 +0.32%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9550 23,1650

  AUD

17,42592 18,15396

  CAD

17,814134 18,558140

  JPY

2160 2270

  EUR

27,091-69 28,507-73

  CHF

25,278-71 26,333-74

  GBP

30,71731 32,00033

  CNY

3,4965 3,6435