Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,170 0 23,200 0

Tỷ Giá Ngân hàng Eximbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,080 23,100 23,250
 AUD 16,552 16,602 16,840
 CAD 17,224 17,276 17,522
 JPY 217 218 221
 EUR 27,186 27,268 27,658
 CHF 25,211 25,287 25,648
 CNY - 3,281 3,371
 GBP 30,123 30,213 30,645
 SGD 16,634 16,784 17,024
 THB 722 740 755
 HKD 2,500 2,969 3,012
 NZD 15,272 15,348 15,583

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.22 -1.77%
Natural Gas 2.24 +3.26%
Gasoline 1.21 -1.70%
Heating Oil 1.22 -2.46%
Gold 2010.10 -2.06%
Silver 27.53 -3.10%
Copper 2.79 -4.12%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,3490 17,0320

  CAD

16,9750 17,6840

  JPY

2120 2220

  EUR

26,8330 28,2010

  CHF

24,8340 25,8720

  GBP

29,6890 30,9290

  CNY

3,2670 3,4040