Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng Đông Á

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,110-10 23,110-10 23,240-10
 AUD 16,39080 16,46090 16,68080
 CAD 17,15070 17,23070 17,46070
 JPY 2130 2180 2200
 EUR 27,060100 27,170100 27,540110
 CHF 22,610 25,360 23,080
 GBP 29,970-10 30,090-10 30,510
 SGD 16,64020 16,75010 16,98020
 THB 68010 730 760
 HKD 2,410 2,970 2,920
 NZD - 15,230-30 -

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3