Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng Đông Á

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,230 23,230 23,360
 AUD 15,270 15,330 15,530
 CAD 16,760 16,820 17,040
 JPY 211 215 217
 EUR 25,430 25,500 25,830
 CHF 22,610 23,900 23,080
 GBP 28,300 28,410 28,770
 SGD 16,220 16,320 16,520
 THB 670 720 750
 HKD 2,410 2,990 2,920
 NZD - 14,340 -

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190