Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân hàng Đông Á

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,990 22,990 23,140-10
 AUD 17,330-310 17,400-260 17,640-320
 CAD 17,710-220 17,790-220 18,110-150
 JPY 215-1 220-1 222-1
 EUR 27,600-60 27,710-60 28,090-60
 CHF 22,610 25,700-70 23,080
 GBP 31,130-210 31,250-220 31,680-220
 SGD 17,030-100 17,180-100 17,410-110
 THB 690 750 770-10
 HKD 2,410 2,960 2,920
 NZD - 16,280-270 -

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12