Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng BIDV

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,085 23,085 23,265
 AUD 16,21738 16,31539 16,77333
 CAD 16,99652 17,09953 17,55252
 JPY 2130 2140 2210
 EUR 26,84244 26,91443 27,91540
 CHF 24,801-16 24,950-17 25,590-22
 GBP 29,78425 29,96425 30,467-305
 CNY - 3,274-2 3,366-2
 SGD 16,55513 16,65514 17,08614
 TWD 7140 - 8080
 THB 7063 7143 7753
 MYR 5,15221 - 5,63220
 DKK - 3,6146 3,7166
 HKD 2,934 2,955 3,026
 KRW 17.42 - 21.18-0.01
 NOK - 2,5085 2,5794
 RUB - 2875 3676
 NZD 15,102-12 15,194-11 15,484-19
 SEK - 2,61620 2,69116

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3