Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng BIDV

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,205 23,205 23,385
 AUD 15,105 15,197 15,602
 CAD 16,637 16,737 17,111
 JPY 210 212 219
 EUR 25,456 25,525 26,298
 CHF 23,670 23,812 24,326
 GBP 28,224 28,394 28,816
 CNY - 3,211 3,301
 SGD 16,199 16,297 16,648
 TWD 703 - 795
 THB 693 700 761
 MYR 5,012 - 5,481
 DKK - 3,397 3,493
 HKD 2,948 2,969 3,041
 KRW 16.87 - 20.51
 NOK - 2,330 2,397
 RUB - 297 380
 NZD 14,218 14,303 14,578
 SEK - 2,396 2,465

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190