Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân hàng Baoviet

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,040 23,060 23,220
 AUD - 16,879 17,194
 CAD - 17,705 17,974
 JPY - 220 223
 EUR 27,383 27,432 27,876
 CHF - 25,312 25,688
 GBP - 30,722 31,067
 SGD - 17,157 17,420

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12