Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,970-10 22,990 23,160
 AUD 17,247-283 17,316-285 17,860-287
 CAD 17,708-183 17,779-184 18,158-190
 JPY 217-1 219-1 224-1
 EUR 27,509-171 27,579-172 28,199-173
 CHF 25,481-93 25,583-94 26,229-99
 GBP 31,043-190 31,230-192 31,794-194
 SGD 17,060-95 17,129-154,095 17,487-98
 THB 737-2 740-2 792-2
 HKD 2,920 2,932 3,015
 KRW - 19.74-0.19 21.75-0.23
 NZD - 16,215-234 16,682-236

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12