Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,085 23,095 23,255
 AUD 16,217-20 16,282-20 16,681-20
 CAD 17,06417 17,13317 17,43819
 JPY 2150 2170 2200
 EUR 26,92022 26,98822 27,51122
 CHF 24,870-61 24,970-61 25,477-63
 GBP 29,8877 30,0677 30,5316
 SGD 16,6125 16,6795 16,9736
 THB 7192 7222 7612
 HKD 2,942 2,954 3,022
 KRW - 18.590.04 20.350.04
 NZD - 15,116 15,530

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3