Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,290 -10 23,320 -10

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,235 23,245 23,385
 AUD 15,183 15,244 15,624
 CAD 16,745 16,812 17,092
 JPY 213 214 218
 EUR 25,393 25,455 25,946
 CHF 23,752 23,848 24,296
 GBP 28,217 28,387 28,815
 SGD 16,229 16,294 16,562
 THB 708 711 747
 HKD 2,960 2,972 3,038
 KRW - 18.07 19.71
 NZD - 14,222 14,618

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1800 23,3900

  AUD

15,0350 15,6630

  CAD

16,5210 17,2110

  JPY

2090 2190

  EUR

25,0190 26,2950

  CHF

23,4600 24,4400

  GBP

27,8580 29,0210

  CNY

3,1850 3,3190