Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,520 -20 23,560 -30

Tỷ Giá Ngân Hàng ACB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,960-10 22,980-10 23,140-10
 AUD 17,215-302 17,327-305 17,725-311
 CAD 17,652-209 17,758-210 18,093-214
 JPY 218-1 219-1 223-1
 EUR 27,555-58 27,666-57 28,187-59
 CHF - 25,684-54 -
 GBP - 31,161-242 -
 SGD 17,022-109 17,133-110 17,456-112
 THB - 760-2 -
 TWD - 851 -
 HKD - 3,02375 -
 NZD - 16,222-246 -

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12