Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ Giá Ngân Hàng ACB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,080 23,100 23,250
 AUD 16,26771 16,37371 16,74072
 CAD 17,07465 17,17766 17,49266
 JPY 2160 2170 2210
 EUR 26,98890 27,09690 27,59492
 CHF - 25,11058 -
 GBP - 30,015-13 -
 SGD 16,60415 16,71316 17,02016
 THB - 7382 -
 TWD - 817-2 -
 HKD - 2,963 -
 NZD - 15,163-27 -

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 41.01 +1.80%
Natural Gas 2.10 +14.37%
Gasoline 1.21 +3.46%
Heating Oil 1.24 +1.36%
Gold 1966.00 +0.16%
Silver 24.39 +0.82%
Copper 2.91 +1.69%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,071-34 16,742-35

  CAD

16,87020 17,57521

  JPY

2110 2210

  EUR

26,5532 27,9072

  CHF

24,615-65 25,643-67

  GBP

29,528-9 30,762-9

  CNY

3,254-3 3,390-3