Lãi suất ngân hàng

Số in đậm màu đỏ là lãi suất tốt nhất tại kỳ hạn đó.
Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 0.3 4.7 4.7 5 5.5 5.5 6.2 6.9 6.5 6.7
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.2 5.3 5.5 6.6 6.5 7.2 7.4 7.4 7.6
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.25 5.25 5.45 6.5 6.5 6.8 7 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.3 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.5 6.5 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 4.4 4.5 4.9 5.4 5.6 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.2 4.8 4.8 5.2 5.2 5.8 6.8 6.8 6.8 6.8
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 6.9 6.9 7.3 7.5 7.55 7.55
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.1 5 5 5.3 5.7 5.7 7.15 7.15 7.15 7.15
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 4.7 4.7 4.9 5.6 5.8 6.4 6.65 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.2 7.3 7.4 8.2 7.2 7.2
Vietcombank 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.5 0 6.5 6.5
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0.5 5.2 5.3 5.4 6.4 6.5 6.7 7 7.1 7.2
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,330 -20 23,360 -10

Tỷ giá trung tâm 11/12/2018

1 Đô la Mỹ = 22,775 9
Commodities ($USD)
Crude Oil 51.00 -3.16%
Natural Gas 4.55 +1.25%
Gasoline 1.42 -4.71%
Heating Oil 1.84 -2.28%
Gold 1243.70 -0.25%
Silver 14.48 -0.65%
Copper 2.72 -1.43%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,2600 23,3500

  AUD

16,5530 16,8340

  CAD

17,1450 17,4890

  CHF

23,2400 23,7070

  EUR

26,2700 26,7430

  GBP

28,9470 29,4110

  JPY

2000 2070