Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months
History Gold 1 Year
History Gold 5 Year
History Gold 10 Year

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.85 +0.45%
Natural Gas 2.76 +3.77%
Gasoline 1.58 -
Heating Oil 1.61 +0.65%
Gold 1844.90 -0.31%
Silver 25.38 -0.60%
Copper 3.57 -1.58%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,940-10 23,150-10

  AUD

17,159-271 17,876-282

  CAD

17,530-186 18,262-194

  JPY

214-1 226-2

  EUR

27,041-173 28,454-182

  CHF

25,261-114 26,316-118

  GBP

30,711-186 31,993-194

  CNY

3,485-12 3,632-12