Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.13 -0.15%
Natural Gas 2.91 +3.37%
Gasoline 2.27 +0.60%
Heating Oil 2.28 +0.27%
Gold 1291.70 +0.12%
Silver 16.51 +0.34%
Copper 3.12 +1.07%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7405 22,8105

  AUD

16,967-159 17,221-161

  CAD

17,383-175 17,768-179

  CHF

22,682114 23,138117

  EUR

26,485-236 26,802-239

  GBP

30,062-257 30,544-261

  JPY

2052 2093