Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 56.22 +1.05%
Natural Gas 2.31 +2.64%
Gasoline 1.83 -0.69%
Heating Oil 1.90 +0.52%
Gold 1425.30 +0.01%
Silver 16.34 +1.36%
Copper 2.71 -1.11%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,155-25 23,275-25

  AUD

16,077-44 16,453-41

  CAD

17,381-101 17,841-100

  CHF

23,248-28 23,815-23

  EUR

25,781-52 26,641-48

  GBP

28,615-108 29,080-104

  JPY

208-5 216-6