Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 67.88 -4.17%
Natural Gas 2.94 -
Gasoline 2.18 -2.40%
Heating Oil 2.21 -2.57%
Gold 1303.30 -0.03%
Silver 16.48 -0.85%
Copper 3.07 -0.60%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7550 22,8250

  AUD

17,1090 17,3650

  CAD

17,3900 17,7760

  CHF

22,6600 23,1160

  EUR

26,5120 26,8280

  GBP

30,1090 30,5920

  JPY

2040 2090