Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 55.69 -7.61%
Natural Gas 4.10 +7.63%
Gasoline 1.54 -6.09%
Heating Oil 2.06 -4.51%
Gold 1199.20 -0.18%
Silver 13.95 -0.16%
Copper 2.69 +0.33%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,2600 23,3500

  AUD

16,63228 16,91528

  CAD

17,353-8 17,702-8

  CHF

22,843106 23,302108

  EUR

26,116141 26,586144

  GBP

29,944288 30,424293

  JPY

1990 2060