Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 70.46 +1.42%
Natural Gas 2.76 -0.44%
Gasoline 2.07 +1.23%
Heating Oil 2.10 +0.68%
Gold 1229.50 +0.58%
Silver 15.49 +0.97%
Copper 2.75 +2.18%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0150 23,0850

  AUD

16,7900 17,0760

  CAD

17,1530 17,4980

  CHF

22,7650 23,2220

  EUR

26,6450 26,9630

  GBP

29,6480 30,1230

  JPY

2010 2070