Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 70.78 +0.65%
Natural Gas 2.98 -
Gasoline 2.02 -
Heating Oil 2.23 -
Gold 1196.20 -0.84%
Silver 14.27 +0.38%
Copper 2.84 +4.07%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,2950 23,3750

  AUD

16,7600 17,0450

  CAD

17,7910 18,1480

  CHF

23,9930 24,4750

  EUR

27,1880 27,5120

  GBP

30,1630 30,6460

  JPY

2030 2090