Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.57 -2.34%
Natural Gas 3.04 -14.54%
Gasoline 1.40 -3.66%
Heating Oil 1.90 -0.78%
Gold 1282.50 +0.09%
Silver 15.26 -0.47%
Copper 2.69 -1.93%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1550 23,2450

  AUD

16,339-69 16,617-70

  CAD

17,143-53 17,488-54

  CHF

22,9570 23,4180

  EUR

26,167-9 26,901-9

  GBP

29,706145 30,182147

  JPY

2050 2130