Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 58.63 +1.23%
Natural Gas 2.60 +0.77%
Gasoline 1.93 +1.10%
Heating Oil 1.97 +0.45%
Gold 1283.00 -0.14%
Silver 14.52 -0.39%
Copper 2.71 +0.74%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,3350 23,4550

  AUD

15,8910 16,2590

  CAD

17,0850 17,5330

  CHF

23,0300 23,4920

  EUR

25,9840 26,7920

  GBP

29,3180 29,7880

  JPY

2060 2150