Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.09 +0.96%
Natural Gas 2.85 +1.93%
Gasoline 1.88 +1.33%
Heating Oil 1.97 -
Gold 1300.30 -0.12%
Silver 15.25 -
Copper 2.90 -

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1600 23,2600

  AUD

16,2870 16,5640

  CAD

17,1620 17,5070

  CHF

22,8960 23,3550

  EUR

26,1430 26,8770

  GBP

30,4460 30,9340

  JPY

2060 2150