Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 50,150 50,600
SJC Hà Nội 50,150 50,620
DOJI HCM 50,100-80 50,400-90
DOJI HN 50,150 50,450
PNJ HCM 50,100 50,450
PNJ Hà Nội 50,100 50,450
Phú Qúy SJC 50,150 50,450
Mi Hồng 50,100-130 50,350-80
Bảo Tín Minh Châu 50,100-50 50,44040
EXIMBANK 50,300 50,600
ACB 50,100 50,500
Sacombank 50,100 50,720
SCB 50,250 50,500
MARITIME BANK 49,660 51,000
TPBANK GOLD 50,150 50,450

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 50,150 50,620
SJC Nha Trang 50,140 50,620
SJC Cà Mau 50,150 50,620
SJC Bình Phước 50,130 50,620
SJC Huế 50,120 50,630
SJC Biên Hòa 50,150 50,600
SJC Miền Tây 50,150 50,600
SJC Quãng Ngãi 50,150 50,600
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 50,170 50,650

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 49,850 50,400
Vàng nữ trang 9999 49,550 50,300
Vàng nữ trang 24K 48,552 49,802
Vàng nữ trang 18K 36,029 37,879
Vàng nữ trang 14K 27,628 29,478
Vàng nữ trang 10K 19,277 21,127

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 10 23,210 10

Tỷ giá trung tâm 10/07/2020

1 Đô la Mỹ = 23,216 -5
Commodities ($USD)
Crude Oil 40.55 +2.29%
Natural Gas 1.80 +1.44%
Gasoline 1.28 +2.54%
Heating Oil 1.24 +1.39%
Gold 1798.20 -0.06%
Silver 18.98 +0.53%
Copper 2.89 +2.04%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

15,6780 16,3330

  CAD

16,6260 17,3200

  JPY

2090 2190

  EUR

25,4590 26,7580

  CHF

24,0110 25,0140

  GBP

28,4300 29,6180

  CNY

3,2420 3,3780