Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 39,350-150 39,600-150
Nhẫn 9999 1c->5c 39,250-120 39,700-120
Vàng nữ trang 9999 38,900-120 39,700-120
Vàng nữ trang 24K 38,507-119 39,307-119
Vàng nữ trang 18K 28,528-90 29,928-90
Vàng nữ trang 14K 21,897-70 23,297-70
Vàng nữ trang 10K 15,307-50 16,707-50
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 39,350-150 39,620-150
SJC Đà Nẵng 39,350-150 39,620-150
SJC Nha Trang 39,340-150 39,620-150
SJC Cà Mau 39,350-150 39,620-150
SJC Buôn Ma Thuột 39,340-150 39,620-150
SJC Bình Phước 39,320-150 39,630-150
SJC Huế 39,330-150 39,620-150
SJC Biên Hòa 39,350-150 39,600-150
SJC Miền Tây 39,350-150 39,600-150
SJC Quãng Ngãi 39,350-150 39,600-150
SJC Đà Lạt 39,370-150 39,650-150
SJC Long Xuyên 39,350-150 39,600-150

Giá vàng ngân hàng - Tổ chức lớn

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 39,600-50 39,870-100
TPBANK GOLD 38,8700 39,4700
MARITIME BANK 38,6000 39,4000
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 39,350-100 39,550-100
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 39,350-30 39,700-30
DOJI SG 39,40020 39,650-80
Phú Qúy SJC 39,3500 39,650-100
PNJ TP.HCM 39,3000 39,8000
PNJ Hà Nội 39,3500 39,8000
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,0600 36,4000
Ngọc Hải Tiền Giang 36,0600 36,4000
Bảo Tín Minh Châu 39,500150 39,80090

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

Tỷ giá trung tâm 23/07/2019

1 Đô la Mỹ = 23,077 0

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,180 -30 23,220 -10
Commodities ($USD)
Crude Oil 56.22 +1.05%
Natural Gas 2.31 +2.64%
Gasoline 1.83 -0.69%
Heating Oil 1.90 +0.52%
Gold 1425.30 +0.01%
Silver 16.34 +1.36%
Copper 2.71 -1.11%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,155-25 23,275-25

  AUD

16,077-44 16,453-41

  CAD

17,381-101 17,841-100

  CHF

23,248-28 23,815-23

  EUR

25,781-52 26,641-48

  GBP

28,615-108 29,080-104

  JPY

208-5 216-6