Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,74090 36,92090
Nhẫn 9999 1c->5c 35,020100 35,420100
Vàng nữ trang 9999 34,670100 35,370100
Vàng nữ trang 24K 34,22099 35,02099
Vàng nữ trang 18K 25,28075 26,68075
Vàng nữ trang 14K 19,37359 20,77359
Vàng nữ trang 10K 13,50142 14,90142
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,74090 36,94090
SJC Đà Nẵng 36,74090 36,94090
SJC Nha Trang 36,73090 36,94090
SJC Cà Mau 36,74090 36,94090
SJC Buôn Ma Thuột 36,73090 36,94090
SJC Bình Phước 36,71090 36,95090
SJC Huế 36,74090 36,94090
SJC Biên Hòa 36,74090 36,92090
SJC Miền Tây 36,74090 36,92090
SJC Quãng Ngãi 36,74090 36,92090
SJC Đà Lạt 36,76090 36,97090
SJC Long Xuyên 36,74090 36,92090

Giá vàng ngân hàng - Tổ chức lớn

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,69065 36,78065
TPBANK GOLD 36,570-40 36,870150
MARITIME BANK 36,700100 36,81090
SCB 36,66040 36,850130
EXIMBANK 36,780150 36,860150
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,750130 36,850130
DOJI SG 36,760130 36,860150
Phú Qúy SJC 36,750140 36,850140
PNJ TP.HCM 36,710140 36,890140
PNJ Hà Nội 36,760190 36,860110
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,670100 36,890130
Ngọc Hải Tiền Giang 36,670100 36,890130
Bảo Tín Minh Châu 36,69090 36,77090

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

Tỷ giá trung tâm 20/07/2018

1 Đô la Mỹ = 22,660 -2

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,250 -20 23,300 -20
Commodities ($USD)
Crude Oil 70.46 +1.42%
Natural Gas 2.76 -0.44%
Gasoline 2.07 +1.23%
Heating Oil 2.10 +0.68%
Gold 1229.50 +0.58%
Silver 15.49 +0.97%
Copper 2.75 +2.18%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0150 23,0850

  AUD

16,7900 17,0760

  CAD

17,1530 17,4980

  CHF

22,7650 23,2220

  EUR

26,6450 26,9630

  GBP

29,6480 30,1230

  JPY

2010 2070