Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,5800 36,7300
Nhẫn 9999 1c->5c 36,0300 36,4300
Vàng nữ trang 9999 35,6800 36,3800
Vàng nữ trang 24K 35,2200 36,0200
Vàng nữ trang 18K 26,0380 27,4380
Vàng nữ trang 14K 19,9620 21,3620
Vàng nữ trang 10K 13,9220 15,3220
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,5800 36,7500
SJC Đà Nẵng 36,5800 36,7500
SJC Nha Trang 36,5700 36,7500
SJC Cà Mau 36,5800 36,7500
SJC Buôn Ma Thuột 36,5700 36,7500
SJC Bình Phước 36,5500 36,7600
SJC Huế 36,5800 36,7500
SJC Biên Hòa 36,5800 36,7300
SJC Miền Tây 36,5800 36,7300
SJC Quãng Ngãi 36,5800 36,7300
SJC Đà Lạt 36,6000 36,7800
SJC Long Xuyên 36,5800 36,7300

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

Tỷ giá trung tâm 26/05/2018

1 Đô la Mỹ = 22,589 0

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,820 0 22,830 0
Commodities ($USD)
Crude Oil 67.88 -4.17%
Natural Gas 2.94 -
Gasoline 2.18 -2.40%
Heating Oil 2.21 -2.57%
Gold 1303.30 -0.03%
Silver 16.48 -0.85%
Copper 3.07 -0.60%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7550 22,8250

  AUD

17,1090 17,3650

  CAD

17,3900 17,7760

  CHF

22,6600 23,1160

  EUR

26,5120 26,8280

  GBP

30,1090 30,5920

  JPY

2040 2090