Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 54,500250 55,000200
SJC Hà Nội 54,500250 55,020200
DOJI HCM 54,450250 54,950200
DOJI HN 54,550350 54,85050
PNJ HCM 54,500300 54,950200
PNJ Hà Nội 54,500300 54,950200
Phú Qúy SJC 54,400200 54,75050
Mi Hồng 54,550400 55,000250
Bảo Tín Minh Châu 54,30080 54,69010
EXIMBANK 54,600350 54,950300
ACB 54,300100 54,800100
Sacombank 54,200200 55,000250
SCB 54,400200 54,800200
MARITIME BANK 53,800-650 55,100-450
TPBANK GOLD 54,550350 54,85050

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 54,500250 55,020200
SJC Nha Trang 54,490250 55,020200
SJC Cà Mau 54,500250 55,020200
SJC Bình Phước 54,480250 55,020200
SJC Huế 54,470250 55,030200
SJC Biên Hòa 54,500250 55,000200
SJC Miền Tây 54,500250 55,000200
SJC Quãng Ngãi 54,500250 55,000200
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 54,520250 55,050200

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 53,100100 53,700100
Vàng nữ trang 9999 52,800200 53,500200
Vàng nữ trang 24K 51,970198 52,970198
Vàng nữ trang 18K 38,279150 40,279150
Vàng nữ trang 14K 29,344117 31,344117
Vàng nữ trang 10K 20,46284 22,46284

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,200 0 23,230 0

Tỷ giá trung tâm 26/11/2020

1 Đô la Mỹ = 23,164 -1
Commodities ($USD)
Crude Oil 45.71 +1.75%
Natural Gas 2.90 +4.18%
Gasoline 1.29 +2.28%
Heating Oil 1.39 +1.95%
Gold 1805.70 +0.05%
Silver 23.36 +0.27%
Copper 3.31 +0.36%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,05010 23,26010

  AUD

16,63116 17,32617

  CAD

17,3791 18,1051

  JPY

2150 2260

  EUR

26,955102 28,329107

  CHF

24,917117 25,957122

  GBP

30,23876 31,50179

  CNY

3,45714 3,60214