Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 55,050 55,550
SJC Hà Nội 55,050 55,570
DOJI HCM 55,100 55,600
DOJI HN 55,100 55,600
PNJ HCM 55,100 55,600
PNJ Hà Nội 55,100 55,600
Phú Qúy SJC 55,150 55,550
Mi Hồng 55,250 55,650
Bảo Tín Minh Châu 55,150 55,450
EXIMBANK 55,200 55,550
ACB 55,200 55,550
Sacombank 55,000 55,800
SCB 55,200 55,700
MARITIME BANK 54,750 55,900
TPBANK GOLD 55,150 55,550

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 55,050 55,570
SJC Nha Trang 55,040 55,570
SJC Cà Mau 55,050 55,570
SJC Bình Phước 55,030 55,570
SJC Huế 55,020 55,580
SJC Biên Hòa 55,050 55,550
SJC Miền Tây 55,050 55,550
SJC Quãng Ngãi 55,050 55,550
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 55,070 55,600

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 52,850 53,400
Vàng nữ trang 9999 52,400 53,200
Vàng nữ trang 24K 51,473 52,673
Vàng nữ trang 18K 37,854 40,054
Vàng nữ trang 14K 28,969 31,169
Vàng nữ trang 10K 20,137 22,337

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,230 0 23,270 -10

Tỷ giá trung tâm 29/09/2020

1 Đô la Mỹ = 23,220 -6
Commodities ($USD)
Crude Oil 40.60 +0.86%
Natural Gas 2.10 -1.81%
Gasoline 1.25 +2.60%
Heating Oil 1.14 +1.17%
Gold 1872.80 +0.81%
Silver 23.53 +2.17%
Copper 2.99 +0.55%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0700 23,2800

  AUD

16,0150 16,6840

  CAD

16,9170 17,6230

  JPY

2130 2240

  EUR

26,3900 27,7360

  CHF

24,4710 25,4930

  GBP

29,0820 30,2970

  CNY

3,3360 3,4760