Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 47,250 48,100
SJC Hà Nội 47,250 48,120
DOJI HCM 47,100 47,800
DOJI HN 47,000 47,700
PNJ HCM 46,700 47,900
PNJ Hà Nội 46,700 47,900
Phú Qúy SJC 47,400 48,100
Bảo Tín Minh Châu 47,100 48,100
Mi Hồng 47,200 48,200
EXIMBANK 47,300 48,000
ACB 47,000 47,800
Sacombank 46,900 48,050
SCB 47,100 47,800
MARITIME BANK 46,600 48,200

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 47,250 48,120
SJC Nha Trang 47,240 48,120
SJC Cà Mau 47,250 48,120
SJC Bình Phước 47,230 48,120
SJC Huế 47,220 48,130
SJC Biên Hòa 47,250 48,100
SJC Miền Tây 47,250 48,100
SJC Quãng Ngãi 47,250 48,100
SJC Đà Lạt 47,270 48,150
SJC Long Xuyên 47,250 48,120

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 44,850 45,800
Vàng nữ trang 9999 44,400 45,500
Vàng nữ trang 24K 43,650 45,050
Vàng nữ trang 18K 32,678 34,278
Vàng nữ trang 14K 25,079 26,679
Vàng nữ trang 10K 17,525 19,125

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,650 0 23,730 -20

Tỷ giá trung tâm 09/04/2020

1 Đô la Mỹ = 23,235 10
Commodities ($USD)
Crude Oil 25.09 +5.82%
Natural Gas 1.78 -3.87%
Gasoline 0.68 +4.40%
Heating Oil 1.01 -1.66%
Gold 1665.40 +0.04%
Silver 15.15 -1.82%
Copper 2.28 -0.46%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,3700 23,5800

  AUD

14,2710 14,8670

  CAD

16,3470 17,0290

  JPY

2080 2190

  EUR

24,8790 26,1480

  CHF

23,5740 24,5580

  GBP

28,4050 29,5910

  CNY

3,2570 3,3940