Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,470-30 36,670-30
Nhẫn 9999 1c->5c 35,920-30 36,320-30
Vàng nữ trang 9999 35,570-30 36,270-30
Vàng nữ trang 24K 35,111-30 35,911-30
Vàng nữ trang 18K 25,955-23 27,355-23
Vàng nữ trang 14K 19,898-17 21,298-17
Vàng nữ trang 10K 13,876-13 15,276-13
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,470-30 36,690-30
SJC Đà Nẵng 36,470-30 36,690-30
SJC Nha Trang 36,460-30 36,690-30
SJC Cà Mau 36,470-30 36,690-30
SJC Buôn Ma Thuột 36,460-30 36,690-30
SJC Bình Phước 36,440-30 36,700-30
SJC Huế 36,470-30 36,690-30
SJC Biên Hòa 36,470-30 36,670-30
SJC Miền Tây 36,470-30 36,670-30
SJC Quãng Ngãi 36,470-30 36,670-30
SJC Đà Lạt 36,490-30 36,720-30
SJC Long Xuyên 36,470-30 36,670-30

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

Tỷ giá trung tâm 23/05/2018

1 Đô la Mỹ = 22,584 -11

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,840 -10 22,860 -10
Commodities ($USD)
Crude Oil 72.13 -0.15%
Natural Gas 2.91 +3.37%
Gasoline 2.27 +0.60%
Heating Oil 2.28 +0.27%
Gold 1291.70 +0.12%
Silver 16.51 +0.34%
Copper 3.12 +1.07%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7350 22,8050

  AUD

17,073-52 17,329-53

  CAD

17,482-75 17,870-77

  CHF

22,63668 23,09170

  EUR

26,631-90 26,949-91

  GBP

30,238-81 30,723-82

  JPY

2030 2060