Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 55,100-500 55,500-500
SJC Hà Nội 55,100-500 55,520-500
DOJI HCM 55,050-550 55,550-450
DOJI HN 54,950-600 55,500-550
PNJ HCM 55,000-600 55,500-500
PNJ Hà Nội 55,000-600 55,500-500
Phú Qúy SJC 55,100-500 55,500-450
Mi Hồng 55,150-520 55,500-400
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
EXIMBANK 55,000-650 55,300-550
ACB 55,100-550 55,400-500
Sacombank 54,380 54,580
SCB 55,300 55,700-100
MARITIME BANK 55,050-100 56,200-100
TPBANK GOLD 55,050-500 55,500-550

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 55,100-500 55,520-500
SJC Nha Trang 55,100-500 55,520-500
SJC Cà Mau 55,100-500 55,520-500
SJC Bình Phước 55,080-500 55,520-500
SJC Huế 55,070-500 55,530-500
SJC Biên Hòa 55,100-500 55,500-500
SJC Miền Tây 55,100-500 55,500-500
SJC Quãng Ngãi 55,100-500 55,500-500
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 55,120-500 55,550-500

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 52,350-450 52,950-450
Vàng nữ trang 9999 52,050-450 52,750-450
Vàng nữ trang 24K 51,228-445 52,228-445
Vàng nữ trang 18K 37,716-338 39,716-338
Vàng nữ trang 14K 28,906-263 30,906-263
Vàng nữ trang 10K 20,149-188 22,149-188

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,780 10 23,830 10

Tỷ giá trung tâm 05/03/2021

1 Đô la Mỹ = 23,166 14
Commodities ($USD)
Crude Oil 63.83 +3.99%
Natural Gas 2.75 -2.55%
Gasoline 2.00 +2.31%
Heating Oil 1.90 +3.18%
Gold 1733.10 +0.61%
Silver 26.85 +0.76%
Copper 4.23 +2.65%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,91515 23,12515

  AUD

17,295-162 18,018-168

  CAD

17,721-19 18,461-20

  JPY

207-2 218-2

  EUR

26,708-213 28,104-224

  CHF

24,179-237 25,189-247

  GBP

31,182-96 32,485-100

  CNY

3,486-1 3,632-1