Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,37020 36,55020
Nhẫn 9999 1c->5c 36,21040 36,61040
Vàng nữ trang 9999 35,86040 36,56040
Vàng nữ trang 24K 35,49840 36,19840
Vàng nữ trang 18K 26,17330 27,57330
Vàng nữ trang 14K 20,06724 21,46724
Vàng nữ trang 10K 13,99717 15,39717
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,37020 36,57020
SJC Đà Nẵng 36,37020 36,57020
SJC Nha Trang 36,36020 36,57020
SJC Cà Mau 36,37020 36,57020
SJC Buôn Ma Thuột 36,36020 36,57020
SJC Bình Phước 36,34020 36,58020
SJC Huế 36,37020 36,57020
SJC Biên Hòa 36,37020 36,55020
SJC Miền Tây 36,37020 36,55020
SJC Quãng Ngãi 36,37020 36,55020
SJC Đà Lạt 36,39020 36,60020
SJC Long Xuyên 36,37020 36,55020

Giá vàng ngân hàng - Tổ chức lớn

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,350-60 36,540-60
TPBANK GOLD 36,310-90 36,630-90
MARITIME BANK 36,370-230 36,540-160
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,380-40 36,500-155
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,410-90 36,530-90
DOJI SG 36,380-70 36,530-20
Phú Qúy SJC 36,430-70 36,530-70
PNJ TP.HCM 36,360-60 36,560-60
PNJ Hà Nội 36,360-60 36,560-60
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 35,750-600 36,200-380
Ngọc Hải Tiền Giang 36,300-50 36,520-60
Bảo Tín Minh Châu 36,430-70 36,510-90

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

Tỷ giá trung tâm 23/01/2019

1 Đô la Mỹ = 22,879 0

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,200 0 23,210 -20
Commodities ($USD)
Crude Oil 52.57 -2.34%
Natural Gas 3.04 -14.54%
Gasoline 1.40 -3.66%
Heating Oil 1.90 -0.78%
Gold 1282.50 +0.09%
Silver 15.26 -0.47%
Copper 2.69 -1.93%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1550 23,2450

  AUD

16,339-69 16,617-70

  CAD

17,143-53 17,488-54

  CHF

22,9570 23,4180

  EUR

26,167-9 26,901-9

  GBP

29,706145 30,182147

  JPY

2050 2130