Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,53030 36,73030
Nhẫn 9999 1c->5c 35,73010 36,13010
Vàng nữ trang 9999 35,43010 36,13010
Vàng nữ trang 24K 35,07210 35,77210
Vàng nữ trang 18K 25,8507 27,2507
Vàng nữ trang 14K 19,8166 21,2166
Vàng nữ trang 10K 13,8184 15,2184
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,53030 36,75030
SJC Đà Nẵng 36,60040 36,82060
SJC Nha Trang 36,52030 36,75030
SJC Cà Mau 36,53030 36,75030
SJC Buôn Ma Thuột 36,52030 36,75030
SJC Bình Phước 36,50030 36,76030
SJC Huế 36,53030 36,75030
SJC Biên Hòa 36,53030 36,73030
SJC Miền Tây 36,53030 36,73030
SJC Quãng Ngãi 36,53030 36,73030
SJC Đà Lạt 36,55030 36,78030
SJC Long Xuyên 36,53030 36,73030