Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,50020 36,70020
Nhẫn 9999 1c->5c 35,7200 36,1200
Vàng nữ trang 9999 35,4200 36,1200
Vàng nữ trang 24K 35,0620 35,7620
Vàng nữ trang 18K 25,8430 27,2430
Vàng nữ trang 14K 19,8100 21,2100
Vàng nữ trang 10K 13,8140 15,2140
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,50020 36,72020
SJC Đà Nẵng 36,60040 36,82060
SJC Nha Trang 36,49020 36,72020
SJC Cà Mau 36,50020 36,72020
SJC Buôn Ma Thuột 36,49020 36,72020
SJC Bình Phước 36,47020 36,73020
SJC Huế 36,50020 36,72020
SJC Biên Hòa 36,50020 36,70020
SJC Miền Tây 36,50020 36,70020
SJC Quãng Ngãi 36,50020 36,70020
SJC Đà Lạt 36,52020 36,75020
SJC Long Xuyên 36,50020 36,70020