Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,480-120 36,680-120
Nhẫn 9999 1c->5c 35,720-210 36,120-210
Vàng nữ trang 9999 35,420-210 36,120-210
Vàng nữ trang 24K 35,062-208 35,762-208
Vàng nữ trang 18K 25,843-157 27,243-157
Vàng nữ trang 14K 19,810-123 21,210-123
Vàng nữ trang 10K 13,814-87 15,214-87
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,480-120 36,700-120
SJC Đà Nẵng 36,60040 36,82060
SJC Nha Trang 36,470-120 36,700-120
SJC Cà Mau 36,480-120 36,700-120
SJC Buôn Ma Thuột 36,470-120 36,700-120
SJC Bình Phước 36,450-120 36,710-120
SJC Huế 36,480-120 36,700-120
SJC Biên Hòa 36,480-120 36,680-120
SJC Miền Tây 36,480-120 36,680-120
SJC Quãng Ngãi 36,480-120 36,680-120
SJC Đà Lạt 36,500-120 36,730-120
SJC Long Xuyên 36,480-120 36,680-120