Giá vàng ngày 15-03-2019

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,500-10 36,650-20
Nhẫn 9999 1c->5c 36,45010 36,85010
Vàng nữ trang 9999 36,050-20 36,650-20
Vàng nữ trang 24K 35,587-20 36,287-20
Vàng nữ trang 18K 26,240-15 27,640-15
Vàng nữ trang 14K 20,119-12 21,519-12
Vàng nữ trang 10K 14,035-8 15,435-8
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,500-10 36,670-20
SJC Đà Nẵng 36,500-10 36,670-20
SJC Nha Trang 36,490-10 36,670-20
SJC Cà Mau 36,500-10 36,670-20
SJC Buôn Ma Thuột 36,490-10 36,670-20
SJC Bình Phước 36,470-10 36,680-20
SJC Huế 36,500-10 36,670-20
SJC Biên Hòa 36,500-10 36,650-20
SJC Miền Tây 36,500-10 36,650-20
SJC Quãng Ngãi 36,500-10 36,650-20
SJC Đà Lạt 36,520-10 36,700-20
SJC Long Xuyên 36,500-10 36,650-20
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,480-90 36,640-100
TPBANK GOLD 36,430-120 36,730-170
MARITIME BANK 36,60050 36,770110
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,520-130 36,520-210
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,530-120 36,630-170
DOJI SG 36,520-110 36,600-130
Phú Qúy SJC 36,550-110 36,640-120
PNJ TP.HCM 36,490-80 36,670-60
PNJ Hà Nội 36,520-100 36,620-100
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,440-130 36,660-90
Ngọc Hải Tiền Giang 36,440-130 36,660-90
Bảo Tín Minh Châu 36,580-80 36,660-60