Giá vàng ngày 14-05-2019

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,380180 36,550180
Nhẫn 9999 1c->5c 36,390150 36,790150
Vàng nữ trang 9999 35,950180 36,550180
Vàng nữ trang 24K 35,488178 36,188178
Vàng nữ trang 18K 26,165135 27,565135
Vàng nữ trang 14K 20,061105 21,461105
Vàng nữ trang 10K 13,99375 15,39375
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,380180 36,570180
SJC Đà Nẵng 36,380180 36,570180
SJC Nha Trang 36,370180 36,570180
SJC Cà Mau 36,380180 36,570180
SJC Buôn Ma Thuột 36,370180 36,570180
SJC Bình Phước 36,350180 36,580180
SJC Huế 36,380180 36,570180
SJC Biên Hòa 36,380180 36,550180
SJC Miền Tây 36,380180 36,550180
SJC Quãng Ngãi 36,380180 36,550180
SJC Đà Lạt 36,400180 36,600180
SJC Long Xuyên 36,380180 36,550180
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,200-40 36,390-40
TPBANK GOLD 36,28040 36,58090
MARITIME BANK 36,2000 36,3500
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,440160 36,520160
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,400110 36,500110
DOJI SG 36,420150 36,520150
Phú Qúy SJC 36,420150 36,520150
PNJ TP.HCM 36,34060 36,52070
PNJ Hà Nội 36,390100 36,490100
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,300150 36,650150
Ngọc Hải Tiền Giang 36,300150 36,650150
Bảo Tín Minh Châu 36,260-20 36,330-30