Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,49060 36,69060
Nhẫn 9999 1c->5c 35,630180 36,030180
Vàng nữ trang 9999 35,330180 36,030180
Vàng nữ trang 24K 34,973178 35,673178
Vàng nữ trang 18K 25,775135 27,175135
Vàng nữ trang 14K 19,758105 21,158105
Vàng nữ trang 10K 13,77675 15,17675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,49060 36,71060
SJC Đà Nẵng 36,60040 36,82060
SJC Nha Trang 36,48060 36,71060
SJC Cà Mau 36,49060 36,71060
SJC Buôn Ma Thuột 36,48060 36,71060
SJC Bình Phước 36,46060 36,72060
SJC Huế 36,49060 36,71060
SJC Biên Hòa 36,49060 36,69060
SJC Miền Tây 36,49060 36,69060
SJC Quãng Ngãi 36,49060 36,69060
SJC Đà Lạt 36,51060 36,74060
SJC Long Xuyên 36,49060 36,69060
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,5100 36,5900
TPBANK GOLD 36,50010 36,57020
MARITIME BANK 36,5200 36,6000
SCB 36,520-60 36,660-120
EXIMBANK 36,5000 36,5700
SHB 36,52010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,52010 36,60010
DOJI SG 36,52010 36,60010
Phú Qúy SJC 36,5200 36,6000
PNJ TP.HCM 36,460-10 36,640-10
PNJ Hà Nội 36,510-10 36,590-10
VIETNAMGOLD 36,5200 36,6000
Ngọc Hải TP.HCM 36,47030 36,65030
Ngọc Hải Tiền Giang 36,46040 36,63030
Bảo Tín Minh Châu 36,5300 36,5900