Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,430-10 36,630-10
Nhẫn 9999 1c->5c 35,45050 35,85050
Vàng nữ trang 9999 35,15050 35,85050
Vàng nữ trang 24K 34,79549 35,49549
Vàng nữ trang 18K 25,64037 27,04037
Vàng nữ trang 14K 19,65330 21,05330
Vàng nữ trang 10K 13,70121 15,10121
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,430-10 36,650-10
SJC Đà Nẵng 36,60040 36,82060
SJC Nha Trang 36,420-10 36,650-10
SJC Cà Mau 36,430-10 36,650-10
SJC Buôn Ma Thuột 36,420-10 36,650-10
SJC Bình Phước 36,400-10 36,660-10
SJC Huế 36,430-10 36,650-10
SJC Biên Hòa 36,430-10 36,630-10
SJC Miền Tây 36,430-10 36,630-10
SJC Quãng Ngãi 36,430-10 36,630-10
SJC Đà Lạt 36,450-10 36,680-10
SJC Long Xuyên 36,430-10 36,630-10
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,51010 36,59010
TPBANK GOLD 36,4900 36,5500
MARITIME BANK 36,52030 36,60050
SCB 36,58010 36,780110
EXIMBANK 36,50030 36,57030
SHB 36,5100 36,6100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,51010 36,59010
DOJI SG 36,5100 36,5900
Phú Qúy SJC 36,52010 36,60010
PNJ TP.HCM 36,47030 36,65030
PNJ Hà Nội 36,52020 36,60020
VIETNAMGOLD 36,5200 36,6000
Ngọc Hải TP.HCM 36,44010 36,620-10
Ngọc Hải Tiền Giang 36,420-10 36,600-30
Bảo Tín Minh Châu 36,53010 36,59010