Giá vàng ngày 11-01-2021

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 55,850550 56,450450
Nhẫn 9999 1c->5c 54,550150 55,150150
Vàng nữ trang 9999 54,15050 54,950150
Vàng nữ trang 24K 53,406149 54,406149
Vàng nữ trang 18K 39,367113 41,367113
Vàng nữ trang 14K 30,18987 32,18987
Vàng nữ trang 10K 21,06662 23,06662
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 55,850550 56,470450
SJC Đà Nẵng 55,850550 56,470450
SJC Nha Trang 55,850550 56,470450
SJC Cà Mau 55,850550 56,470450
SJC Bình Phước 55,830550 56,470450
SJC Huế 55,820550 56,480450
SJC Biên Hòa 55,850550 56,450450
SJC Miền Tây 55,850550 56,450450
SJC Quãng Ngãi 55,850550 56,450450
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 55,870550 56,500450
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 55,700400 56,400350
DOJI HN 55,650350 56,500500
PNJ HCM 55,750450 56,400400
PNJ Hà Nội 55,750450 56,400400
Phú Qúy SJC 55,900550 56,400450
Mi Hồng 55,70050 56,200270
Bảo Tín Minh Châu 56,3500 56,8000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 55,80050 56,2000
ACB 55,800600 56,250550
Sacombank 54,3800 54,5800
SCB 55,850650 56,250250
MARITIME BANK 54,600-200 55,900-200
TPBANK GOLD 55,750450 56,400400