Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,44030 36,64030
Nhẫn 9999 1c->5c 35,400160 35,800160
Vàng nữ trang 9999 35,100160 35,800160
Vàng nữ trang 24K 34,746159 35,446159
Vàng nữ trang 18K 25,603120 27,003120
Vàng nữ trang 14K 19,62393 21,02393
Vàng nữ trang 10K 13,68067 15,08067
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,44030 36,66030
SJC Đà Nẵng 36,60040 36,82060
SJC Nha Trang 36,43030 36,66030
SJC Cà Mau 36,44030 36,66030
SJC Buôn Ma Thuột 36,43030 36,66030
SJC Bình Phước 36,41030 36,67030
SJC Huế 36,44030 36,66030
SJC Biên Hòa 36,44030 36,64030
SJC Miền Tây 36,44030 36,64030
SJC Quãng Ngãi 36,44030 36,64030
SJC Đà Lạt 36,46030 36,69030
SJC Long Xuyên 36,44030 36,64030
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,50060 36,58060
TPBANK GOLD 36,49060 36,55060
MARITIME BANK 36,49090 36,55070
SCB 36,570120 36,67090
EXIMBANK 36,47060 36,54060
SHB 36,51010 36,61010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,50010 36,58010
DOJI SG 36,51020 36,59020
Phú Qúy SJC 36,51020 36,59020
PNJ TP.HCM 36,440-10 36,620-10
PNJ Hà Nội 36,5000 36,5800
VIETNAMGOLD 36,52030 36,60030
Ngọc Hải TP.HCM 36,43010 36,63030
Ngọc Hải Tiền Giang 36,43010 36,63030
Bảo Tín Minh Châu 36,52010 36,58020