Giá vàng ngày 10-05-2019

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,24060 36,41060
Nhẫn 9999 1c->5c 36,27050 36,67050
Vàng nữ trang 9999 35,81060 36,41060
Vàng nữ trang 24K 35,35060 36,05060
Vàng nữ trang 18K 26,06045 27,46045
Vàng nữ trang 14K 19,97935 21,37935
Vàng nữ trang 10K 13,93425 15,33425
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,24060 36,43060
SJC Đà Nẵng 36,24060 36,43060
SJC Nha Trang 36,23060 36,43060
SJC Cà Mau 36,24060 36,43060
SJC Buôn Ma Thuột 36,23060 36,43060
SJC Bình Phước 36,21060 36,44060
SJC Huế 36,24060 36,43060
SJC Biên Hòa 36,24060 36,41060
SJC Miền Tây 36,24060 36,41060
SJC Quãng Ngãi 36,24060 36,41060
SJC Đà Lạt 36,26060 36,46060
SJC Long Xuyên 36,24060 36,41060
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,180-20 36,370-10
TPBANK GOLD 36,220100 36,330-90
MARITIME BANK 36,2000 36,3500
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,23010 36,31010
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,2200 36,3200
DOJI SG 36,23020 36,35040
Phú Qúy SJC 36,24020 36,34020
PNJ TP.HCM 36,170-10 36,350-10
PNJ Hà Nội 36,170-50 36,35030
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,0600 36,4000
Ngọc Hải Tiền Giang 36,10040 36,4000
Bảo Tín Minh Châu 36,250-10 36,340-10