Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,41040 36,61040
Nhẫn 9999 1c->5c 35,11040 35,51040
Vàng nữ trang 9999 34,81040 35,51040
Vàng nữ trang 24K 34,45839 35,15839
Vàng nữ trang 18K 25,38530 26,78530
Vàng nữ trang 14K 19,45423 20,85423
Vàng nữ trang 10K 13,55917 14,95917
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,41040 36,63040
SJC Đà Nẵng 36,60040 36,82060
SJC Nha Trang 36,40040 36,63040
SJC Cà Mau 36,41040 36,63040
SJC Buôn Ma Thuột 36,40040 36,63040
SJC Bình Phước 36,38040 36,64040
SJC Huế 36,41040 36,63040
SJC Biên Hòa 36,41040 36,61040
SJC Miền Tây 36,41040 36,61040
SJC Quãng Ngãi 36,41040 36,61040
SJC Đà Lạt 36,43040 36,66040
SJC Long Xuyên 36,41040 36,61040
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,44030 36,52030
TPBANK GOLD 36,43080 36,490-20
MARITIME BANK 36,44040 36,52040
SCB 36,48050 3,653-32,877
EXIMBANK 3,640-32,730 36,410-30
SHB 36,4300 36,5300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,50090 36,58090
DOJI SG 36,49080 36,57080
Phú Qúy SJC 36,49080 36,57080
PNJ TP.HCM 36,40080 36,58080
PNJ Hà Nội 36,480100 36,560100
VIETNAMGOLD 36,50090 36,58090
Ngọc Hải TP.HCM 36,4000 36,5900
Ngọc Hải Tiền Giang 36,3800 36,3800
Bảo Tín Minh Châu 36,5100 36,5700