Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,750-20 36,920-50
Nhẫn 9999 1c->5c 35,650-50 36,050-50
Vàng nữ trang 9999 35,300-50 36,000-50
Vàng nữ trang 24K 34,844-49 35,644-49
Vàng nữ trang 18K 25,753-37 27,153-37
Vàng nữ trang 14K 19,740-29 21,140-29
Vàng nữ trang 10K 13,764-20 15,164-20
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,750-20 36,940-50
SJC Đà Nẵng 36,750-20 36,940-50
SJC Nha Trang 36,740-20 36,940-50
SJC Cà Mau 36,750-20 36,940-50
SJC Buôn Ma Thuột 36,740-20 36,940-50
SJC Bình Phước 36,720-20 36,950-50
SJC Huế 36,750-20 36,940-50
SJC Biên Hòa 36,750-20 36,920-50
SJC Miền Tây 36,750-20 36,920-50
SJC Quãng Ngãi 36,750-20 36,920-50
SJC Đà Lạt 36,770-20 36,970-50
SJC Long Xuyên 36,750-20 36,920-50
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,80535 36,90530
TPBANK GOLD 36,81090 36,920-30
MARITIME BANK 36,7700 36,9000
SCB 36,80010 36,90010
EXIMBANK 36,830-20 36,910-20
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,80010 36,900-10
DOJI SG 36,81010 36,910-40
Phú Qúy SJC 36,8000 36,9000
PNJ TP.HCM 36,780-10 36,960-10
PNJ Hà Nội 36,8200 36,920-20
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,7800 36,960-10
Ngọc Hải Tiền Giang 36,7800 36,960-20
Bảo Tín Minh Châu 36,81020 36,89020