Giá vàng ngày 29-09-2020

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 55,050400 55,550250
Nhẫn 9999 1c->5c 52,850300 53,400300
Vàng nữ trang 9999 52,400300 53,200300
Vàng nữ trang 24K 51,473297 52,673297
Vàng nữ trang 18K 37,854225 40,054225
Vàng nữ trang 14K 28,969175 31,169175
Vàng nữ trang 10K 20,137125 22,337125
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 55,050400 55,570250
SJC Đà Nẵng 55,050400 55,570250
SJC Nha Trang 55,040400 55,570250
SJC Cà Mau 55,050400 55,570250
SJC Bình Phước 55,030400 55,570250
SJC Huế 55,020400 55,580250
SJC Biên Hòa 55,050400 55,550250
SJC Miền Tây 55,050400 55,550250
SJC Quãng Ngãi 55,050400 55,550250
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 55,070400 55,600250
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 55,100450 55,600300
DOJI HN 55,100300 55,600400
PNJ HCM 55,100450 55,600300
PNJ Hà Nội 55,100450 55,600300
Phú Qúy SJC 55,150300 55,550300
Mi Hồng 55,250450 55,650350
Bảo Tín Minh Châu 55,150300 55,450300
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 55,200450 55,550500
ACB 55,200350 55,550350
Sacombank 55,000100 55,800150
SCB 55,200450 55,700550
MARITIME BANK 54,75050 55,9000
TPBANK GOLD 55,150350 55,550350