Giá vàng ngày 11-12-2018

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,310-40 36,470-40
Nhẫn 9999 1c->5c 35,240-10 35,640-10
Vàng nữ trang 9999 34,890-10 35,590-10
Vàng nữ trang 24K 34,538-10 35,238-10
Vàng nữ trang 18K 25,445-8 26,845-8
Vàng nữ trang 14K 19,501-6 20,901-6
Vàng nữ trang 10K 13,593-4 14,993-4
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,310-40 36,490-40
SJC Đà Nẵng 36,310-40 36,490-40
SJC Nha Trang 36,300-40 36,490-40
SJC Cà Mau 36,310-40 36,490-40
SJC Buôn Ma Thuột 36,300-40 36,490-40
SJC Bình Phước 36,280-40 36,500-40
SJC Huế 36,310-40 36,490-40
SJC Biên Hòa 36,310-40 36,470-40
SJC Miền Tây 36,310-40 36,470-40
SJC Quãng Ngãi 36,310-40 36,470-40
SJC Đà Lạt 36,330-40 36,520-40
SJC Long Xuyên 36,310-40 36,470-40
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,350-10 36,520-10
TPBANK GOLD 36,270-20 36,570-20
MARITIME BANK 36,400140 36,510130
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,370-30 36,46011
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,370-20 36,470-20
DOJI SG 36,400-10 36,400-90
Phú Qúy SJC 36,370-30 36,470-30
PNJ TP.HCM 36,3200 36,5200
PNJ Hà Nội 36,3200 36,5200
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,280-60 36,500-40
Ngọc Hải Tiền Giang 36,280-60 36,500-40
Bảo Tín Minh Châu 36,3800 36,46060