Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,450 0 23,465 5

Tỷ giá trung tâm 19/10/2018

1 Đô la Mỹ = 22,719 2

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,3005 23,3905 23,3005
 AUD 16,403-52 16,683-53 16,502-52
 CAD 17,614-33 17,968-33 17,774-33
 CHF 23,108-53 23,572-54 23,271-54
 EUR 26,554-85 26,871-86 26,634-85
 GBP 30,062-164 30,543-167 30,274-166
 JPY 2050 2120 2070
 SGD 16,710-30 17,011-31 16,828-31
 THB 7020 731-1 7020
 MYR - 5,653-3 5,581-3
 DKK - 3,642-12 3,532-11
 HKD 2,9360 3,0010 2,9570
 INR - 3290 3170
 KRW 190 210 200
 KWD - 79,892-36 76,876-34
 NOK - 2,868-17 2,781-17
 RUB - 395-1 355-1
 SAR - 6,4531 6,2091
 SEK - 2,617-18 2,553-18

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Commodities ($USD)
Crude Oil 68.65 -1.60%
Natural Gas 3.20 -3.81%
Gasoline 1.89 -1.46%
Heating Oil 2.29 -0.71%
Gold 1226.50 +0.23%
Silver 14.53 -0.41%
Copper 2.74 -1.08%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,3005 23,3905

  AUD

16,403-52 16,683-53

  CAD

17,614-33 17,968-33

  CHF

23,108-53 23,572-54

  EUR

26,554-85 26,871-86

  GBP

30,062-164 30,543-167

  JPY

2050 2120