Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,200 0 23,210 -20

Tỷ giá trung tâm 23/01/2019

1 Đô la Mỹ = 22,879 0

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,1550 23,2450 23,1550
 AUD 16,339-69 16,617-70 16,438-69
 CAD 17,143-53 17,488-54 17,299-53
 CHF 22,9570 23,4180 23,1190
 EUR 26,167-9 26,901-9 26,245-9
 GBP 29,706145 30,182147 29,916146
 JPY 2050 2130 2070
 SGD 16,850-14 17,154-14 16,969-14
 THB 7161 7461 7161
 MYR - 5,654-14 5,582-14
 DKK - 3,586-1 3,477-1
 HKD 2,9140 2,9790 2,9350
 INR - 3380 3250
 KRW 190 210 200
 KWD - 79,45879 76,45876
 NOK - 2,740-12 2,656-12
 RUB - 388-1 348-1
 SAR - 6,4130 6,1710
 SEK - 2,603-3 2,539-3

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Commodities ($USD)
Crude Oil 52.57 -2.34%
Natural Gas 3.04 -14.54%
Gasoline 1.40 -3.66%
Heating Oil 1.90 -0.78%
Gold 1282.50 +0.09%
Silver 15.26 -0.47%
Copper 2.69 -1.93%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1550 23,2450

  AUD

16,339-69 16,617-70

  CAD

17,143-53 17,488-54

  CHF

22,9570 23,4180

  EUR

26,167-9 26,901-9

  GBP

29,706145 30,182147

  JPY

2050 2130