Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,185 -5 23,200 -10

Tỷ giá trung tâm 20/02/2019

1 Đô la Mỹ = 22,905 -2

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,1500 23,2500 23,1500
 AUD 16,449128 16,729131 16,549129
 CAD 17,33885 17,68687 17,49586
 CHF 22,87791 23,33693 23,03892
 EUR 26,144115 26,877118 26,222115
 GBP 29,984367 30,464373 30,195370
 JPY 2030 2110 2050
 SGD 16,95976 17,26578 17,07877
 THB 7314 7624 7314
 MYR - 5,74428 5,67128
 DKK - 3,58615 3,47715
 HKD 2,9140 2,9780 2,9340
 INR - 3370 3250
 KRW 190 210 200
 KWD - 79,222-26 76,231-25
 NOK - 2,75114 2,66813
 RUB - 3923 3522
 SAR - 6,4140 6,1720
 SEK - 2,526-12 2,464-12

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Commodities ($USD)
Crude Oil 56.09 +0.89%
Natural Gas 2.66 +1.39%
Gasoline 1.56 -0.58%
Heating Oil 1.99 -1.29%
Gold 1340.10 +1.64%
Silver 15.95 +1.40%
Copper 2.88 +2.74%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1500 23,2500

  AUD

16,449128 16,729131

  CAD

17,33885 17,68687

  CHF

22,87791 23,33693

  EUR

26,144115 26,877118

  GBP

29,984367 30,464373

  JPY

2030 2110