Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,330 -20 23,360 -10

Tỷ giá trung tâm 11/12/2018

1 Đô la Mỹ = 22,775 9

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,2600 23,3500 23,2600
 AUD 16,5530 16,8340 16,6530
 CAD 17,1450 17,4890 17,3010
 CHF 23,2400 23,7070 23,4040
 EUR 26,2700 26,7430 26,3490
 GBP 28,9470 29,4110 29,1510
 JPY 2000 2070 2020
 SGD 16,7540 17,0570 16,8720
 THB 6950 7240 6950
 MYR - 5,6140 5,5430
 DKK - 3,6020 3,4930
 HKD 2,9390 3,0040 2,9600
 INR - 3330 3210
 KRW 190 210 200
 KWD - 79,5110 76,5090
 NOK - 2,7650 2,6810
 RUB - 3880 3490
 SAR - 6,4390 6,1960
 SEK - 2,5950 2,5320

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Commodities ($USD)
Crude Oil 51.00 -3.16%
Natural Gas 4.55 +1.25%
Gasoline 1.42 -4.71%
Heating Oil 1.84 -2.28%
Gold 1243.70 -0.25%
Silver 14.48 -0.65%
Copper 2.72 -1.43%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,2600 23,3500

  AUD

16,5530 16,8340

  CAD

17,1450 17,4890

  CHF

23,2400 23,7070

  EUR

26,2700 26,7430

  GBP

28,9470 29,4110

  JPY

2000 2070