Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,240 20 23,255 -5

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,1650 23,2650 23,1650
 AUD 16,3820 16,6610 16,4810
 CAD 17,1240 17,4690 17,2800
 CHF 22,5690 23,0220 22,7280
 EUR 25,8910 26,6180 25,9690
 GBP 29,8150 30,2920 30,0250
 JPY 2020 2110 2040
 SGD 16,9000 17,2050 17,0190
 THB 7130 7430 7130
 MYR - 5,6510 5,5780
 DKK - 3,5490 3,4410
 HKD 2,9170 2,9810 2,9370
 INR - 3450 3310
 KRW 190 210 200
 KWD - 79,1430 76,1550
 NOK - 2,7720 2,6880
 RUB - 4030 3620
 SAR - 6,4180 6,1760
 SEK - 2,5260 2,4640

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Tỷ giá trung tâm 22/04/2019

1 Đô la Mỹ = 22,996 -2

Lịch sử tỷ giá

Commodities ($USD)
Crude Oil 65.70 +2.59%
Natural Gas 2.52 +1.35%
Gasoline 2.13 +2.70%
Heating Oil 2.10 +1.57%
Gold 1273.50 +0.13%
Silver 14.96 +0.13%
Copper 2.91 -0.72%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1650 23,2650

  AUD

16,3820 16,6610

  CAD

17,1240 17,4690

  CHF

22,5690 23,0220

  EUR

25,8910 26,6180

  GBP

29,8150 30,2920

  JPY

2020 2110