Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,840 -10 22,860 -10

Tỷ giá trung tâm 23/05/2018

1 Đô la Mỹ = 22,584 -11

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,7350 22,8050 22,7350
 AUD 17,073-52 17,329-53 17,176-52
 CAD 17,482-75 17,870-77 17,641-76
 CHF 22,63668 23,09170 22,79569
 EUR 26,631-90 26,949-91 26,711-91
 GBP 30,238-81 30,723-82 30,451-82
 JPY 2030 2060 2050
 SGD 16,795-16 17,098-17 16,913-16
 THB 6970 7260 6970
 MYR - 5,771-8 5,697-8
 DKK - 3,659-13 3,548-12
 HKD 2,8590 2,9230 2,8790
 INR - 3470 3340
 KRW 190 220 210
 KWD - 78,244104 75,289100
 NOK - 2,871-9 2,784-9
 RUB - 4140 3710
 SAR - 6,2940 6,0570
 SEK - 2,655-14 2,590-13

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Commodities ($USD)
Crude Oil 72.13 -0.15%
Natural Gas 2.91 +3.37%
Gasoline 2.27 +0.60%
Heating Oil 2.28 +0.27%
Gold 1291.70 +0.12%
Silver 16.51 +0.34%
Copper 3.12 +1.07%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7350 22,8050

  AUD

17,073-52 17,329-53

  CAD

17,482-75 17,870-77

  CHF

22,63668 23,09170

  EUR

26,631-90 26,949-91

  GBP

30,238-81 30,723-82

  JPY

2030 2060