Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 2,327 -20,933 23,290 10

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,2400 23,3600 23,2400
 AUD 15,9810 16,3510 16,0780
 CAD 17,3710 17,8270 17,5290
 CHF 23,6560 24,1310 23,8230
 EUR 26,3340 27,2060 26,4130
 GBP 29,3690 29,8390 29,5760
 JPY 2120 2200 2140
 SGD 17,0020 17,3090 17,1220
 THB 7440 7750 7440
 MYR - 5,6610 5,5890
 DKK - 3,6140 3,5040
 HKD 2,9420 3,0070 2,9630
 INR - 3480 3350
 KRW 18.40 210 19.370
 KWD - 79,6680 76,6610
 NOK - 2,7870 2,7030
 RUB - 4140 3720
 SAR - 6,4410 6,1980
 SEK - 2,5420 2,4790

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Tỷ giá trung tâm 25/06/2019

1 Đô la Mỹ = 23,050 -3

Lịch sử tỷ giá

Commodities ($USD)
Crude Oil 57.90 +0.81%
Natural Gas 2.30 +5.08%
Gasoline 1.85 -
Heating Oil 1.91 -0.36%
Gold 1414.30 +1.28%
Silver 15.37 +0.62%
Copper 2.71 -

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,2400 23,3600

  AUD

15,9810 16,3510

  CAD

17,3710 17,8270

  CHF

23,6560 24,1310

  EUR

26,3340 27,2060

  GBP

29,3690 29,8390

  JPY

2120 2200