Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
Vàng SJC 35,850 -50 36,250 -50
Hot forex 100% Bonus

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,5300 22,6100

  AUD

16,6410 16,8980

  CAD

16,8320 17,2130

  CHF

21,8970 22,3470

  EUR

23,7410 24,0350

  GBP

28,0910 28,5540

  JPY

1940 1980
Commodities ($USD)
Crude Oil 51.50 +1.28%
Natural Gas 3.75 +1.36%
Gasoline 1.51 -
Heating Oil 1.64 +0.70%
Gold 1159.40 -0.90%
Silver 16.90 -0.76%
Copper 2.64 +0.83%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA19,756.85142.04+0.7216:30
Nasdaq5,444.5027.142+0.5016:30
S&P_5002,259.5313.34+0.5916:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei18,996.37230.9+1.2321:15:00
ShangHai3,385.1518.446+0.5521:15:00
HangSeng22,760.98-100.86-0.4421:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1006,954.2122.66+0.3311:35:29
FTSE_All3,775.8012.45+0.3311:35:29
FTSE AIM All Share Index820.417.22+0.89