Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6900 22,7600

  AUD

17,11697 17,37398

  CAD

17,61480 18,00482

  CHF

22,844198 23,303202

  EUR

26,646140 26,964142

  GBP

29,924139 30,404142

  JPY

2022 2062
Commodities ($USD)
Crude Oil 58.02 +2.05%
Natural Gas 2.97 -1.65%
Gasoline 1.77 -0.29%
Heating Oil 1.93 -
Gold 1291.60 +0.81%
Silver 17.10 +0.89%
Copper 3.13 +0.29%