Giá vàng ngày 19-11-2014

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 35,32020 35,44020
SJC HÀ NỘI 35,32020 35,46020
SJC ĐÀ NẴNG 35,32020 35,44020
DOJI HN 35,37010 35,41010
DOJI SG 35,36010 35,40010
PHÚ QUÝ SJC 35,3600 35,4000
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
TECHCOMBANK 35,32020 35,40030
DONGA BANK 35,36010 35,40010
VIETINBANK GOLD 35,36020 35,40010
TPBANK GOLD 35,37010 35,41010
MARITIME BANK 35,36010 35,40010
VPBANK 35,35010 35,42010
SACOMBANK 35,37010 35,41010
PNJ TP.HCM 35,36030 35,42020
PNJ Hà Nội 35,36020 35,41020
SCB 35,3500 35,4000
EXIMBANK 35,3600 35,4000
OCB 35,35020 35,39010
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 35,3600 35,4000
Ngọc Hải TP.HCM 35,340-10 35,480-20
Ngọc Hải Tiền Giang 35,340-40 35,480-20
Bảo Tín Minh Châu 35,3700 35,4000
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn trơn BTMC 31,510-100 31,960-100
Nhẫn Phú Quý 24K 31,51050 31,94050
Nhẫn Vàng Việt Nam 31,980-60 32,280-60
SBJ Sacombank 35,37010 35,41010
PNJ Đông Á 31,85031,850 32,00032,000