Giá vàng ngày 18-12-2014

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 35,11060 35,26060
SJC HÀ NỘI 35,11060 35,28060
SJC ĐÀ NẴNG 35,11060 35,26060
DOJI HN 35,22080 35,26080
DOJI SG 35,20060 35,24060
PHÚ QUÝ SJC 35,23090 35,27090
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
TECHCOMBANK 35,14060 35,24060
DONGA BANK 35,19050 35,23050
VIETINBANK GOLD 35,19050 35,24050
TPBANK GOLD 35,22080 35,26080
MARITIME BANK 35,21080 35,25070
VPBANK 35,18060 35,25060
SACOMBANK 35,19050 35,23050
PNJ TP.HCM 35,20070 35,320140
PNJ Hà Nội 35,21070 35,310130
SCB 35,18050 35,25070
EXIMBANK 35,19060 35,23060
OCB 35,19060 35,23050
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 35,23090 35,27090
Ngọc Hải TP.HCM 35,17070 35,32090
Ngọc Hải Tiền Giang 35,17090 35,28080
Bảo Tín Minh Châu 35,22070 35,26080
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn trơn BTMC 31,780160 32,230160
Nhẫn Phú Quý 24K 31,780150 32,200150
Nhẫn Vàng Việt Nam 32,39060 32,69060
SBJ Sacombank 35,19050 35,23050
PNJ Đông Á 32,150-50 32,300-50