Giá vàng ngày 18-11-2014

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 35,30070 35,42070
SJC HÀ NỘI 35,30070 35,44070
SJC ĐÀ NẴNG 35,30070 35,42070
DOJI HN 35,36070 35,40070
DOJI SG 35,35060 35,39060
PHÚ QUÝ SJC 35,36070 35,40070
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
TECHCOMBANK 35,30060 35,37040
DONGA BANK 35,35060 35,39060
VIETINBANK GOLD 35,34050 35,39060
TPBANK GOLD 35,36070 35,40070
MARITIME BANK 35,35070 35,39060
VPBANK 35,34060 35,41060
SACOMBANK 35,36070 35,40070
PNJ TP.HCM 35,33040 35,40060
PNJ Hà Nội 35,34040 35,39050
SCB 35,35070 35,40070
EXIMBANK 35,36070 35,40070
OCB 35,33060 35,38060
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 35,36070 35,40070
Ngọc Hải TP.HCM 35,350100 35,500130
Ngọc Hải Tiền Giang 35,380130 35,500150
Bảo Tín Minh Châu 35,37070 35,40070
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn trơn BTMC 31,610400 32,060400
Nhẫn Phú Quý 24K 31,460250 31,890250
Nhẫn Vàng Việt Nam 32,040290 32,340290
SBJ Sacombank 35,36070 35,40070