Giá vàng ngày 16-10-2014

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 35,760110 35,880110
SJC HÀ NỘI 35,760110 35,900110
SJC ĐÀ NẴNG 35,760110 35,880110
DOJI HN 35,830130 35,870130
DOJI SG 35,830130 35,870130
PHÚ QUÝ SJC 35,830130 35,870130
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
TECHCOMBANK 36,7801,120 36,8401,100
DONGA BANK 35,830130 35,870130
VIETINBANK GOLD 35,810110 35,850110
TPBANK GOLD 35,830130 35,870130
MARITIME BANK 35,810110 35,850110
VPBANK 35,800120 35,870120
SACOMBANK 35,830140 35,870140
PNJ TP.HCM 32,780-2,870 32,920-2,850
PNJ Hà Nội 35,780110 35,900130
SCB 35,79090 35,84090
EXIMBANK 35,830130 35,870130
OCB 35,820120 35,860110
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 35,820120 35,860120
Ngọc Hải TP.HCM 35,800140 35,92060
Ngọc Hải Tiền Giang 35,800140 35,900120
Bảo Tín Minh Châu 35,840130 35,870130
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn trơn BTMC 32,270290 32,720290
Nhẫn Phú Quý 24K 32,270290 32,700290
Nhẫn Vàng Việt Nam 33,05020 33,35020
SBJ Sacombank 35,830140 35,870140
PNJ Đông Á 32,65032,650 32,80032,800