Giá vàng ngày 16-09-2014

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 36,010100 36,130100
SJC HÀ NỘI 36,010100 36,150100
SJC ĐÀ NẴNG 36,010100 36,130100
DOJI HN 36,070110 36,110110
DOJI SG 36,070110 36,110110
PHÚ QUÝ SJC 36,070100 36,110100
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
TECHCOMBANK 36,030150 36,110130
DONGA BANK 36,06090 36,10090
VIETINBANK GOLD 36,070100 36,110100
TPBANK GOLD 36,070110 36,110110
MARITIME BANK 36,060100 36,100100
VPBANK 36,060110 36,110110
SACOMBANK 36,060100 36,100100
PNJ TP.HCM 36,03080 36,13080
PNJ Hà Nội 36,05090 36,12080
SCB 36,040100 36,09080
EXIMBANK 36,060100 36,100100
OCB 36,02060 36,10090
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 36,070100 36,110100
Ngọc Hải TP.HCM 36,020100 36,150100
Ngọc Hải Tiền Giang 36,03090 36,150110
Bảo Tín Minh Châu 36,080100 36,110100
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn trơn BTMC 32,410100 32,860100
Nhẫn Phú Quý 24K 32,410100 32,840100
Nhẫn Vàng Việt Nam 33,01050 33,31050
SBJ Sacombank 36,060100 36,100100