Giá vàng ngày 13-11-2014

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 35,040-10 35,160-10
SJC HÀ NỘI 35,040-10 35,180-10
SJC ĐÀ NẴNG 35,040-10 35,160-10
DOJI HN 35,0900 35,1400
DOJI SG 35,0900 35,1400
PHÚ QUÝ SJC 35,090-10 35,140-10
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
TECHCOMBANK 35,020-30 35,120-20
DONGA BANK 35,1000 35,1400
VIETINBANK GOLD 35,0900 35,1400
TPBANK GOLD 35,0900 35,1400
MARITIME BANK 35,1000 35,140-10
VPBANK 35,070-10 35,140-10
SACOMBANK 35,090-20 35,130-20
PNJ TP.HCM 35,09040 35,150-20
PNJ Hà Nội 35,09040 35,150-40
SCB 35,070-30 35,120-40
EXIMBANK 35,1000 35,1400
OCB 35,090-10 35,140-10
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 35,090-10 35,140-10
Ngọc Hải TP.HCM 35,050-20 35,170-20
Ngọc Hải Tiền Giang 35,050-20 35,170-20
Bảo Tín Minh Châu 35,100-10 35,140-10
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn trơn BTMC 30,730-80 31,180-80
Nhẫn Phú Quý 24K 30,730-80 30,160-1,080
Nhẫn Vàng Việt Nam 31,100-40 31,400-40
SBJ Sacombank 35,090-20 35,130-20
PNJ Đông Á 31,15031,150 31,30031,300