Giá vàng ngày 01-11-2014

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 35,2900 35,4100
SJC HÀ NỘI 35,2900 35,4300
SJC ĐÀ NẴNG 35,2900 35,4100
DOJI HN 35,35010 35,39010
DOJI SG 35,35010 35,39010
PHÚ QUÝ SJC 35,35010 35,39010
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
TECHCOMBANK 35,2800 35,3800
DONGA BANK 35,35010 35,39010
VIETINBANK GOLD 35,3200 35,3900
TPBANK GOLD 35,35010 35,39010
MARITIME BANK 35,3400 35,3800
VPBANK 35,290-30 35,3900
SACOMBANK 35,3400 35,3800
PNJ TP.HCM 35,2900 35,4100
PNJ Hà Nội 35,3000 35,4000
SCB 35,330-160 35,400-140
EXIMBANK 35,34010 35,38010
OCB 35,330-70 35,400-50
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 35,3400 35,3800
Ngọc Hải TP.HCM 35,300100 35,4300
Ngọc Hải Tiền Giang 35,33020 35,4300
Bảo Tín Minh Châu 35,36010 35,39010
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn trơn BTMC 31,0200 31,4700
Nhẫn Phú Quý 24K 31,0200 31,4500
Nhẫn Vàng Việt Nam 31,27080 31,770280
SBJ Sacombank 35,3400 35,3800
PNJ Đông Á 32,10032,100 32,25032,250