Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,690 0 22,710 0

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

Ngày ban hành 26/05/2017
1 Đô la Mỹ = 22,384 0

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,68030 22,75030 22,68030
 AUD 16,698-116 16,949-117 16,799-116
 CAD 16,585-71 16,952-72 16,736-71
 CHF 23,02724 23,49024 23,18924
 EUR 25,244-24 25,546-24 25,320-24
 GBP 28,939-155 29,402-158 29,143-156
 JPY 2010 2050 2030
 SGD 16,1885 16,4815 16,3035
 THB 6536 6816 6536
 MYR - 5,34914 5,28114
 DKK - 3,472-3 3,366-3
 HKD 2,8743 2,9373 2,8943
 INR - 3652 3512
 KRW 190 210 200
 KWD - 77,660145 74,727140
 NOK - 2,742-23 2,659-23
 RUB - 446-2 364-2
 SAR - 6,28210 6,0449
 SEK - 2,645-5 2,580-5

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Đổi tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,68030 22,75030

  AUD

16,698-116 16,949-117

  CAD

16,585-71 16,952-72

  CHF

23,02724 23,49024

  EUR

25,244-24 25,546-24

  GBP

28,939-155 29,402-158

  JPY

2010 2050
Commodities ($USD)
Crude Oil 48.90 -5.03%
Natural Gas 3.18 -0.79%
Gasoline 1.61 -2.69%
Heating Oil 1.55 -3.57%
Gold 1255.80 +0.27%
Silver 17.15 +0.44%
Copper 2.59 +0.54%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA21,082.9570.53+0.3416:30
Nasdaq6,205.2642.234+0.6916:30
S&P_5002,415.0710.68+0.4416:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei19,686.84-126.29-0.6421:15:00
ShangHai3,254.18-0.554-0.0221:15:00
HangSeng25,615.52-15.26-0.0621:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,517.712.81+0.0411:35:29
FTSE_All4,114.681.75+0.0411:35:29
FTSE AIM All Share Index989.101.66+0.17