Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,130 125 23,160 145

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

Ngày ban hành 10/12/2016
1 Đô la Mỹ = 22,117 0

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,5300 22,6100 22,5300
 AUD 16,6410 16,8980 16,7410
 CAD 16,8320 17,2130 16,9850
 CHF 21,8970 22,3470 22,0510
 EUR 23,7410 24,0350 23,8120
 GBP 28,0910 28,5540 28,2890
 JPY 1940 1980 1960
 SGD 15,6570 15,9470 15,7670
 THB 6210 6470 6210
 MYR - 5,1410 5,0720
 DKK - 3,2680 3,1670
 HKD 2,8690 2,9330 2,8890
 INR - 3470 3340
 KRW - 200 190
 KWD - 76,8440 73,9090
 NOK - 2,7170 2,6330
 RUB - 3970 3240
 SAR - 6,2440 6,0050
 SEK - 2,5020 2,4390

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Đổi tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,5300 22,6100

  AUD

16,6410 16,8980

  CAD

16,8320 17,2130

  CHF

21,8970 22,3470

  EUR

23,7410 24,0350

  GBP

28,0910 28,5540

  JPY

1940 1980
Commodities ($USD)
Crude Oil 51.50 +1.28%
Natural Gas 3.75 +1.36%
Gasoline 1.51 -
Heating Oil 1.64 +0.70%
Gold 1159.40 -0.90%
Silver 16.90 -0.76%
Copper 2.64 +0.83%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA19,756.85142.04+0.7216:30
Nasdaq5,444.5027.142+0.5016:30
S&P_5002,259.5313.34+0.5916:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei18,996.37230.9+1.2321:15:00
ShangHai3,385.1518.446+0.5521:15:00
HangSeng22,760.98-100.86-0.4421:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1006,954.2122.66+0.3311:35:29
FTSE_All3,775.8012.45+0.3311:35:29
FTSE AIM All Share Index820.417.22+0.89
Hot forex 100% Bonus