Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,760 0 22,780 0

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

Ngày ban hành 28/03/2017
1 Đô la Mỹ = 22,253 -3

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,7350 22,8050 22,7350
 AUD 17,1390 17,3960 17,2420
 CAD 16,7420 17,1130 16,8940
 CHF 22,7900 23,2480 22,9500
 EUR 24,5200 24,8130 24,5940
 GBP 28,3290 28,7830 28,5290
 JPY 2030 2070 2050
 SGD 16,1330 16,4250 16,2470
 THB 6480 6760 6480
 MYR - 5,1910 5,1240
 DKK - 3,3730 3,2710
 HKD 2,8890 2,9530 2,9100
 INR - 3630 3500
 KRW 190 210 200
 KWD - 77,5750 74,6450
 NOK - 2,7250 2,6420
 RUB - 4440 3630
 SAR - 6,2950 6,0570
 SEK - 2,6250 2,5610

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Đổi tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7350 22,8050

  AUD

17,1390 17,3960

  CAD

16,7420 17,1130

  CHF

22,7900 23,2480

  EUR

24,5200 24,8130

  GBP

28,3290 28,7830

  JPY

2030 2070
Commodities ($USD)
Crude Oil 47.73 -0.50%
Natural Gas 3.05 -0.79%
Gasoline 1.62 +0.87%
Heating Oil 1.50 -
Gold 1255.40 +0.57%
Silver 18.08 +1.99%
Copper 2.62 -
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA20,668.81117.83+0.5716:30
Nasdaq5,866.8826.509+0.4516:30
S&P_5002,356.3414.75+0.6316:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei19,202.87217.28+1.1421:15:00
ShangHai3,406.51-14.699-0.4321:15:00
HangSeng24,345.87152.17+0.6321:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,343.4249.92+0.6811:35:29
FTSE_All3,997.1924.46+0.6211:35:29
FTSE AIM All Share Index919.782.83+0.31