Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,800 -40 22,830 -30

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

Ngày ban hành 24/02/2017
1 Đô la Mỹ = 22,228 -3

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,7600 22,8300 22,7600
 AUD 17,3900 17,6510 17,4950
 CAD 17,1430 17,5230 17,2990
 CHF 22,3430 22,7920 22,5010
 EUR 23,9250 24,2100 23,9960
 GBP 28,2360 28,6890 28,4350
 JPY 2000 2030 2020
 SGD 16,0260 16,3150 16,1390
 THB 6390 6660 6390
 MYR - 5,1650 5,0990
 DKK - 3,2940 3,1940
 HKD 2,8950 2,9600 2,9160
 INR - 3540 3410
 KRW 190 210 200
 KWD - 77,4060 74,4830
 NOK - 2,7780 2,6930
 RUB - 4370 3580
 SAR - 6,3020 6,0640
 SEK - 2,5680 2,5050

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Đổi tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7600 22,8300

  AUD

17,3900 17,6510

  CAD

17,1430 17,5230

  CHF

22,3430 22,7920

  EUR

23,9250 24,2100

  GBP

28,2360 28,6890

  JPY

2000 2030
Commodities ($USD)
Crude Oil 54.45 +1.58%
Natural Gas 2.62 +0.96%
Gasoline 1.53 +1.00%
Heating Oil 1.66 +1.64%
Gold 1250.20 +1.46%
Silver 18.11 +0.94%
Copper 2.64 -3.41%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA20,821.7611.44+0.0516:30
Nasdaq5,845.319.798+0.1716:30
S&P_5002,367.343.53+0.1516:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei19,283.54-87.92-0.4521:15:00
ShangHai3,406.792.201+0.0621:15:00
HangSeng23,965.70-149.16-0.6221:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,243.70-27.67-0.3811:35:29
FTSE_All3,939.17-14.43-0.3611:35:29
FTSE AIM All Share Index907.99-1.66-0.18