Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,720 40 22,770 40

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

Ngày ban hành 24/01/2017
1 Đô la Mỹ = 22,187 -4

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,5300 22,6000 22,5300
 AUD 16,8940 17,1480 16,9960
 CAD 16,7860 17,1590 16,9390
 CHF 22,3090 22,7570 22,4660
 EUR 24,0620 24,3500 24,1350
 GBP 27,8620 28,3080 28,0580
 JPY 1970 2000 1990
 SGD 15,7150 15,9990 15,8260
 THB 6280 6540 6280
 MYR - 5,1230 5,0580
 DKK - 3,3120 3,2110
 HKD 2,8680 2,9310 2,8880
 INR - 3430 3300
 KRW 180 200 190
 KWD - 76,7680 73,8680
 NOK - 2,7410 2,6580
 RUB - 4230 3450
 SAR - 6,2420 6,0060
 SEK - 2,5860 2,5220

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Đổi tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,5300 22,6000

  AUD

16,8940 17,1480

  CAD

16,7860 17,1590

  CHF

22,3090 22,7570

  EUR

24,0620 24,3500

  GBP

27,8620 28,3080

  JPY

1970 2000
Commodities ($USD)
Crude Oil 52.75 -0.89%
Natural Gas 3.24 +1.20%
Gasoline 1.57 -
Heating Oil 1.63 -1.19%
Gold 1215.00 +0.88%
Silver 17.15 +0.89%
Copper 2.64 +0.85%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA19,912.20112.35+0.5716:30
Nasdaq5,600.9648.014+0.8616:30
S&P_5002,281.4416.24+0.7216:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei18,787.99-103.04-0.5521:15:00
ShangHai3,290.626.049+0.1821:15:00
HangSeng22,949.8651.34+0.2221:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,150.34-0.84-0.0111:35:29
FTSE_All3,879.54-0.96-0.0211:35:29
FTSE AIM All Share Index875.011.37+0.16
Hot forex 100% Bonus