Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,805 35 22,815 25

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

Ngày ban hành 11/12/2017
1 Đô la Mỹ = 22,454 2

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,6750 22,7450 22,6750
 AUD 16,90936 17,17037 17,01136
 CAD 17,41627 17,80928 17,57427
 CHF 22,590100 23,054102 22,749100
 EUR 26,574110 26,908117 26,654110
 GBP 30,107-209 30,603-212 30,319-210
 JPY 1970 2010 1990
 SGD 16,59718 16,90419 16,71419
 THB 6831 7111 6831
 MYR - 5,61212 5,53712
 DKK - 3,65312 3,54012
 HKD 2,8670 2,9320 2,8870
 INR - 3661 3521
 KRW 190 210 200
 KWD - 78,07252 75,09050
 NOK - 2,78512 2,69912
 RUB - 4271 3831
 SAR - 6,2810 6,0410
 SEK - 2,72517 2,65617

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6750 22,7450

  AUD

16,90936 17,17037

  CAD

17,41627 17,80928

  CHF

22,590100 23,054102

  EUR

26,574110 26,908117

  GBP

30,107-209 30,603-212

  JPY

1970 2010
Commodities ($USD)
Crude Oil 57.36 +1.17%
Natural Gas 2.77 +0.32%
Gasoline 1.72 +0.97%
Heating Oil 1.93 +1.65%
Gold 1245.20 -0.37%
Silver 15.74 +0.13%
Copper 2.95 +0.49%